HanziGuru.蜡 · là
蜡
là[la4]Thanh 4

Nến, sáp

EN: candle · wax

HSK 7Hán Việt: Lạp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nến, sáp

Hán Việt: Lạp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Súc ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn; chú ý căn đối giữa các nét ngang và sổ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蠟 thay đổi bộ 虫 bên trái và bộ 昔 bên phải thành các nét gọn gàng hơn trong giản thể 蜡.

Sáp, chất sáp

Nến (cây nến)Đồ vật làm bằng sáp
Danh từTrung tính#vật liệu#đồ gia dụng
Ví dụ thực tế
  • 蜡烛
    làzhú
    cây nến
  • 蜂蜡
    fēnglà
    sáp ong
/[la⁵¹]/Thanh điệu: 51
蜡
làla4
++
`(51)
=là
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
la
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng trên, luồng hơi đi qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống thấp như ra lệnh, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật xuống trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (la) nếu không đọc ngắn và rơi giọng mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới một cách nhanh gọn, tượng trưng cho thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Súc ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn; chú ý căn đối giữa các nét ngang và sổ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蠟 thay đổi bộ 虫 bên trái và bộ 昔 bên phải thành các nét gọn gàng hơn trong giản thể 蜡.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (Côn trùng, sâu bọ)

Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ vật liệu có liên quan đến côn trùng (sáp ong).)

Biểu thanh (声旁): 昔 (âm gốc: xī / là)

Bên trái là bộ Trùng (côn trùng/ong), bên phải là chữ Tích (xưa cũ). Con ong sản xuất ra sáp từ thời xưa cũ.

  • 虫 Bộ Trùng (chỉ loài ong)
  • 昔 Chữ Tích (cấu phần biểu âm và gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Trùng (chỉ loài ong tạo ra sáp) kết hợp với âm đọc từ chữ Tích.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ sáp ong tự nhiên, sau mở rộng ra chỉ các loại nến làm bằng sáp và các chất có tính chất tương tự.

  • Người xưa dùng sáp ong để làm nến thắp sáng từ rất sớm trong lịch sử Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạp
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc giật xuống trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: つめ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
라
Quy luật chuyển âm: Chữ Lạp (là) giữ nguyên phụ âm đầu L khi chuyển sang âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Loài **trùng** (ong) chăm chỉ từ **xưa** đến nay đã tạo ra những giọt **sáp** vàng óng để làm cây **nến**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昔
xīsurname Xi; former timesPhonetic Core (声旁)
借
jièmượn, vay, nhờ vào+ 亻 (con người)
措
cuòxử lý, biện pháp, sắp xếp+ 扌 (bàn tay)
猎
lièSăn bắn+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
借(jiè)
Chữ 借 có bộ Nhân đứng (người đi mượn), còn chữ 蜡 có bộ Trùng (con ong làm sáp).
Thử thách phản xạ
桌子上 燃 烧 着 一 支 [___]。
Gợi ý: là
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu phần bên phải với chữ 借 hoặc 错 do mặt chữ khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '蜡', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'cây nến' (làzhú) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蜡làNến, sáp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0