HanziGuru.衍 · yǎn
衍
yǎn[yan3]Thanh 3

lanh rộng, phát triển, tràn ra

EN: to spread out · to develop · to overflow

HSK 7Hán Việt: Diễn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lanh rộng, phát triển, tràn ra

Hán Việt: Diễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải. Phần bên trái là bộ Hành (彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Thủy (水) biến thể chiếm 2/3 không gian, đảm bảo cân đối không bị lệch.

lanh rộng, phát triển

tràn ra, dâng nướckhuếch đại, diễn giải thêmthừa thãi, rườm rà
Động từ / Tính từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái#toán học/khoa học
Ví dụ thực tế
  • 繁衍
    fányǎn
    sinh sôi nảy nở, phát triển giống nòi
  • 推衍
    tuīyǎn
    suy diễn, diễn dịch
/[jan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
衍
yǎnyan3
++
ˇ(214)
=yǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm i/y (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nâng nhẹ về phía vòm cứng chuẩn bị phát âm i rồi mở rộng miệng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vận mẫu ian đọc như yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ian là sự kết hợp của âm đệm i và vận mẫu an.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn quặt giọng đi xuống rồi lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ yǎn ➔ yán).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian nhưng thanh điệu khác như yán (thanh 2) hoặc yàn (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo chiều ngang rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, mô phỏng đường đi của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải. Phần bên trái là bộ Hành (彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Thủy (水) biến thể chiếm 2/3 không gian, đảm bảo cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 彳 · Bộ xích (bước chân ngắn) (đi bộ, bước chân)

Biểu ý (形旁): 彳 (chỉ hành động bước đi, di chuyển)

Biểu thanh (声旁): 水 (âm gốc: shuǐ (gợi âm hoặc chỉ dòng nước tràn))

Chữ Diễn (衍) được ghép từ bộ Xích (彳 - bước chân) bên trái và chữ Thủy (水 - nước) biến thể bên phải. Hình ảnh dòng nước (水) tràn qua bờ khi có bước chân (彳) tác động, hoặc dòng nước chảy lan rộng ra tứ phía.

  • 彳 Bộ xích: bước chân, di chuyển
  • 氵 Biến thể của thủy: nước tràn, lan rộng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này vốn diễn tả hình ảnh dòng nước tràn bờ, nước chảy lan rộng ra xung quanh. Sau đó nghĩa được mở rộng ra thành sự lan tỏa, phát triển và sinh sôi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước tràn lan ➔ mở rộng thành sự lan rộng, phát triển, suy diễn và sinh sôi nảy nở trong các từ ghép hiện đại.

  • Trong thư pháp cổ, bộ thủy bên phải thường được viết biến đổi để hài hòa với bộ xích bên trái.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diễn
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (đọc là 'diễn').
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương đương với phụ âm d-/gi- hoặc y- trong Âm Hán Việt (衍 ➔ Diễn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn thấy bước chân (彳) đi đến bờ sông thấy nước (氵) tràn lan, lan rộng (衍) khắp cánh đồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
愆
qiānfault; transgression+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
演(yǎn)
Chữ 演 có bộ thủy (氵) bên trái chuyên chỉ diễn xuất, kịch nghệ; chữ 衍 có bộ xích (彳) bên trái chỉ sự lan rộng, phát triển.
Thử thách phản xạ
人类需要繁[___]后代以维持生命延续。
Gợi ý: yǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 衍 (lan rộng) và chữ 演 (diễn xuất, biểu diễn) do cùng âm đọc pinyin yǎn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '衍' với bộ xích và nước, nghĩa Hán Việt và tiếng Trung của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yǎn' (lan rộng, phát triển) bằng tiếng Trung với bộ xích và bộ thủy?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衍yǎnlanh rộng, phát triển, tràn ra
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0