HanziGuru.补 · bǔ
补
bǔ[bu3]Thanh 3

vá, vá víu, bù đắp, bổ sung

EN: to repair · to patch · to mend

HSK 3Hán Việt: Bổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vá, vá víu, bù đắp, bổ sung

Hán Việt: Bổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y) chiếm khoảng một phần ba không gian với nét sổ gập gọn gàng, phần bên phải (chủ Quả) chiếm phần lớn diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần phải bị đè nặng xuống dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 補 có phần phải là 甫, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Y 衣 thu gọn (衤) bên trái kết hợp với 甫 bên phải.

vá, sửa chữa những chỗ hỏng

bù đắp vào phần thiếu hụtbổ sung kiến thức hoặc lực lượngthuốc bổ, bồi bổ sức khỏe
Động từTrung tính#hành động#sửa chữa#y tế và sức khỏe
Ví dụ thực tế
  • 衣服破了,需要补一下。
    Yīfú pò le, xūyào bǔ yíxià.
    Quần áo bị rách rồi, cần vá lại một chút.
  • 我们要努力 补上 2月份的功课。
    Wǒmen yào nǔlì bǔ shàng èr yuèfèn de gōngkè.
    Chúng tôi phải nỗ lực học bù bài vở của tháng 2.
/[pu³⁵]/Thanh điệu: 35
补
bǔbu3
++
ˇ(214)
=bǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt lại rồi thả lỏng để hơi phát ra nhẹ nhàng, không tạo luồng gió mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ tối đa, giống hệt cách đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 sẽ chuyển thành thanh 2 (biến điệu hai thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (bù) hoặc lẫn lộn với phụ âm đầu p bật hơi (pǔ).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ giữa ngực vát chéo lên cao hướng về phía bên phải giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y) chiếm khoảng một phần ba không gian với nét sổ gập gọn gàng, phần bên phải (chủ Quả) chiếm phần lớn diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần phải bị đè nặng xuống dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 補 có phần phải là 甫, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Y 衣 thu gọn (衤) bên trái kết hợp với 甫 bên phải.

Bộ thủ 衤 · Bộ Y (áo) (Liên quan đến quần áo, vải vóc, trang phục)

Biểu ý (形旁): 衤 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc vá víu, may vá quần áo rách.)

Biểu thanh (声旁): 甫 (âm gốc: fǔ / bǔ)

Bên trái là bộ Y (衤) tượng trưng cho chiếc áo bị rách, bên phải là chữ Phụ (甫) đóng vai trò gợi âm đọc và chỉ ranh giới. Ghép lại là hình ảnh cầm kim chỉ để vá chiếc áo.

  • 衤 Bộ Y, chỉ quần áo
  • 甫 Phần biểu âm bǔ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ y (quần áo) và chữ fu (lớn/bắt đầu) từ thời cổ đại để chỉ hành động khâu vá quần áo bị thủng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'vá áo', chữ dần mở rộng sang nghĩa trừu tượng hơn như 'bù đắp', 'bổ sung' những thiếu hụt về kiến thức, thời gian hoặc nguồn lực.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này dùng trong từ 'bổ dưỡng' (bồi bổ cơ thể).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bổ
Thanh 2 (dấu sắc 35) trong tiếng Trung khớp hoàn toàn với dấu sắc trong tiếng Việt (Bổ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホ (ho) / Âm Kun: お补.う (ogina.u)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung giữ nguyên âm b trong tiếng Việt, vận u giữ nguyên u, tạo ra âm Hán Việt chuẩn xác là 'Bổ'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mặc chiếc áo (衤) có bộ Phụ (甫) đứng canh, không may áo bị rách một lỗ to, bạn phải nhanh tay lấy kim chỉ để **vá** (bǔ) lại ngay lập tức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卜
bǔbói toán, dự đoánPhonetic Core (声旁)
扑
pūlao vào, chồm tới, vồ+ 扌 (bàn tay)
仆
púservant+ 亻 (con người)
朴
pǔMộc mạc, giản dị+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捕(bǔ)
Chữ 捕 có bộ Thủ (扌) bên trái vì liên quan đến hành động bắt giữ bằng tay; chữ 補 có bộ Y (衤) vì liên quan đến quần áo, may vá.
Thử thách phản xạ
这件衣服破了,我要把它[___]好。
Gợi ý: bǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Y (衤) bên trái với bộ Thị (礻) dẫn đến viết sai cấu trúc ký tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '补' có bộ Y và chữ Phụ, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'vá, bù đắp' phát âm là bǔ với dấu sắc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

补bǔvá, vá víu, bù đắp, bổ sung
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0