HanziGuru.衫 · shān
衫
shān[shan1]Thanh 1

áo

EN: garment · jacket with open slits in place of sleeves

HSK 3Hán Việt: Sam
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · áo

Hán Việt: Sam
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Sam) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ cân đối, không để phần bên phải quá nặng làm lệch cấu trúc.

áo, áo khoác

trang phục nói chungloại áo có xẻ tà ở nách hoặc không có tay áo
Danh từTrung tính#trang phục#đồ dùng cá nhân
Ví dụ thực tế
  • 衬衫
    chènshān
    áo sơ mi
  • T恤衫
    txùshān
    áo phông, áo thun
/[ʂän˥˥]/Thanh điệu: 55
衫
shānshan1
++
¯(55)
=shān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“san”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; san tiếng Việt đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sam
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và kéo dài đều ở mức độ cao nhất 55, tương tự như khi đọc kéo dài một chữ có dấu ngang trong tiếng Việt ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s- thẳng răng (sàn) hoặc âm zh/ch nếu không phân biệt được độ uốn lưỡi của thanh mẫu sh-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng dài và đều ngang không đổi hướng giống như chiếc gậy chỉ đường.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Sam) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ cân đối, không để phần bên phải quá nặng làm lệch cấu trúc.

Bộ thủ 衤 · Bộ Y (Áo trang phục)

Biểu ý (形旁): 衤 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến trang phục, quần áo)

Biểu thanh (声旁): 彡 (âm gốc: shān)

Bên trái là bộ Y (chỉ áo quần), bên phải là chữ Sam (彡) tượng trưng cho những đường nét trang trí hoặc nếp gấp trên áo. Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ các loại áo khoác hoặc trang phục.

  • 衤 Bộ y (áo quần)
  • 彡 Phần biểu âm và gợi hình nếp áo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Y (衤) biểu thị ý nghĩa liên quan đến y phục và phần bên phải (彡) biểu thị âm đọc cũng như hình ảnh những đường nét hoa văn, nếp uốn của chiếc áo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại áo khoác truyền thống hoặc áo xẻ tà, dần dần mở rộng ra để chỉ chung các loại áo mặc hàng ngày như sơ mi, áo phông.

  • Bộ Y (衤) khi làm thủ bút bên trái thường được viết gọn lại thành 衤 thay vì chữ 衣 đầy đủ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sam
Thanh ngang trong tiếng Trung (thanh 1) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, có độ cao và đều đặn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: sode
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
삼
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sam' tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại 'shān' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mặc chiếc áo (衤) có thêu những đường sọc lông vũ hoặc hoa văn lấp lánh (彡) trông vô cùng sang trọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
彡
shān"bristle" radical in Chinese characters (Kangxi radical 59)Phonetic Core (声旁)
参
cāntham gia, tham dự+ 厶 (riêng tư)
珍
zhēnquý hiếm, trân quý, bảo vật+ 王 (ngọc bích)
參
+ 厶 (riêng tư)
Chữ dễ nhầm (形近字)
杉(shān)
Chữ 衫 có bộ Y (衤) bên trái liên quan đến quần áo; chữ 杉 có bộ Mộc (木) bên trái liên quan đến cây cối.
Thử thách phản xạ
我今天买了一件新衬[___]。
Gợi ý: shān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Y viết tắt (衤) và bộ Thị (礻), hoặc viết nhầm phần bên phải chữ 彡 thành các bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '衫', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'shān' (áo) với bộ Y ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衫shānáo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0