HanziGuru.裕 · yù
裕
yù[yu4]Thanh 4

dồi dào, phong phú, dư dật

EN: abundant

HSK 7Hán Việt: Dụ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dồi dào, phong phú, dư dật

Hán Việt: Dụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ y) nhỏ và hẹp hơn, phần bên phải (cốc) chiếm không gian lớn hơn và cân đối trọng lượng của toàn bộ chữ.

dồi dào, sung túc

khoan dung, rộng lượngsự dư dật, tài nguyên phong phú
Tính từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#tính từ#kinh tế#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 富裕
    fùyù
    sung túc, giàu có
  • 充裕
    chōngyù
    dồi dào, phong phú, dư dả
/[y˥˩]/Thanh điệu: 51
裕
yùyu4
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm y, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng mạnh và dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành thanh nửa cao (ví dụ: đọc nhẹ nhàng hơn ở đoạn cuối nhưng vẫn giữ tính dứt khoát).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao ngang tầm mắt rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất như mệnh lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ y) nhỏ và hẹp hơn, phần bên phải (cốc) chiếm không gian lớn hơn và cân đối trọng lượng của toàn bộ chữ.

Bộ thủ 衤 · Bộ y (áo) (Liên quan đến quần áo, vải vóc, vật chất)

Biểu ý (形旁): 衤 (Chỉ vật chất, áo quần, sự đầy đủ về nhu yếu phẩm)

Biểu thanh (声旁): 谷 (âm gốc: gǔ / yù)

Bên trái là bộ y (áo quần, vải vóc), bên phải là chữ cốc (thung lũng chứa đầy lúa). Kết hợp lại ý chỉ kho lúa và vải vóc trong thung lũng đều đầy ắp, vô cùng dồi dào sung túc.

  • 衤 Bộ y, liên quan đến vật chất và đời sống
  • 谷 Chữ cốc, thung lũng, biểu thị sự chứa đựng đầy ắp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 裕 kết hợp từ bộ y (衤) biểu thị nhu cầu vật chất và chữ cốc (谷) biểu thị thung lũng chứa đầy nông sản, tạo nên ý nghĩa phong phú, dư dật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quần áo và lương thực đầy đủ trong thung lũng, dần mở rộng ra chỉ sự dư dả về của cải, thời gian và sự khoan dung trong tâm hồn.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ sự thịnh vượng của quốc gia hoặc sự rộng lượng của người quân tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dụ
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt đọc là 'Dụ' (thanh nặng hoặc thanh sắc tùy từ, thường mang âm sắc trầm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu và vần ü trong tiếng Trung giữ nguyên sắc thái âm vòm miệng hẹp khi chuyển qua các hệ thống ngôn ngữ vùng Á Đông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặc chiếc áo dài bằng vải tốt (bộ y) đi vào trong thung lũng (谷) lúa gạo đầy ấp, thấy cuộc sống vô cùng dồi dào, sung túc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谷
gǔNgũ cốc, lúa gạoPhonetic Core (声旁)
俗
súphong tục, tục lệ, thông thường, phàm tục+ 亻 (con người)
欲
yùmuốn, ham muốn, lòng tham+ 欠 (ngáp)
浴
yùtắm, phòng tắm+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
浴(yù)
Chữ 浴 dùng bộ thủy (氵) vì liên quan đến nước (tắm), còn chữ 裕 dùng bộ y (衤) vì liên quan đến vật chất, áo quần.
Thử thách phản xạ
我们要努力工作,让生活更加富[___]。
Gợi ý: yù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ y (衤) bên trái của chữ 裕 với bộ thủy (氵) do mặt chữ khá giống nhau khi viết nhanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 裕, hãy đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'sung túc' (富裕) bằng tiếng Trung với chữ '裕'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

裕yùdồi dào, phong phú, dư dật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0