Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y 衤) viết hẹp hơn, ôm lấy phần bên phải (quân 君) để tổng thể chữ không bị bè ra.
1. Ý nghĩa
váy (trang phục mặc từ eo xuống)
vật có hình dạng giống váy (như lớp vỏ bọc, mép phủ xung quanh)
danh từthông dụng#trang phục#thời trang
Ví dụ thực tế
她今天穿了一条很漂亮的裙子。
Tā jīntiān chuān le yī tiáo hěn piàoliang de qúnzi.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy rất đẹp.
这条裙子 lộc lẫy quá.
Zhè tiáo qúnzi...
Chiếc váy này...
2. Phát âm
/[t͡ɕʰyn³⁵]/Thanh điệu: 35
裙
qúnqun2
|
++
´(35)
=qún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, sau đó tách nhanh để luồng hơi tống mạnh ra ngoài qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -un đọc như uân/un tròn môi
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh gần giống thanh 2 cao nhưng ở trường hợp này không biến đổi phức tạp, giữ nguyên sắc độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với qūn hoặc các vần iun. Chú ý vần un sau q thực chất có âm đệm u rõ rệt, không đọc nhuyễn thành in.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời như dấu sắc tiếng Việt, biểu thị sự đi lên dứt khoát từ độ cao trung bình lên cao vút.
3. Chữ viết
Hình thể: trái-phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y 衤) viết hẹp hơn, ôm lấy phần bên phải (quân 君) để tổng thể chữ không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ衤 · Bộ Y (vải vóc, áo quần) (Áo quần, trang phục)
Biểu ý (形旁):衤 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến trang phục, vải vóc)
Biểu thanh (声旁):君 (âm gốc: jun / qún)
Bên trái là bộ Y (衤) chỉ vải vóc, trang phục; bên phải là chữ Quân (君) chỉ âm đọc. Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ chiếc váy.
衤 Bộ y, chỉ quần áo
君 Quân, cung cấp âm đọc qún
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 君 (jūn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình tượng tấm vải (bộ Y) và âm đọc của chữ Quân (君) xuất hiện từ thời chữ Hán chuẩn hóa để phân loại các trang phục cụ thể của con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loại trang phục mặc che phần dưới cơ thể, ngày nay từ này dùng chung cho các loại váy đầm hiện đại.
Trong lịch sử trang phục Trung Hoa, qún là tên gọi chung cho cả váy nam và nữ thời cổ đại trước khi quần dài phổ biến.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quần
Chữ Hán đọc là qún (thanh 2, tương đương dấu sắc), khi chuyển sang âm Hán Việt là 'Quần' mang thanh huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: クン / Âm Kun: すそ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
군
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung hiện đại thường tương ứng với âm qu/ch trong tiếng Việt qua các tầng âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cô công chúa mặc bộ áo bằng vải vóc thượng hạng (衤) trông oai phong như một vị vua (君) đang xúng xính trong chiếc váy lộng lẫy.