HanziGuru.裝 · zhuāng
裝
zhuāng[zhuang1]Thanh 1

trang phục, giả vờ, lắp đặt

EN: adornment · to adorn · dress

HSK 2Hán Việt: Trang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trang phục, giả vờ, lắp đặt

Hán Việt: Trang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (壯) cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (衣) hơi bè rộng để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 裝 được tinh giản thành giản thể 装, trong đó phần bên trong của thân chữ được rút gọn để viết nhanh hơn.

Trang phục, quần áo; hóa trang

Giả vờ, làm bộLắp đặt, chứa đựng, đóng gói
Danh từ / Động từTrung tính#hành động#đồ vật#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他假装不认识我。
    Tā jiǎzhuāng bù rènshi wǒ.
    Anh ấy giả vờ không quen biết tôi.
  • 这台电脑装了很多软件。
    Zhè tái diànnǎo zhuāng le hěn duō ruǎnjiàn.
    Chiếc máy tính này được cài đặt rất nhiều phần mềm.
/[tʂu̯äŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
裝
zhuāngzhuang1
++
¯(55)
=zhuāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng nhưng không chạm sát để tạo độ sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, tương tự tiếng Việt nhưng giữ giọng đều đều ở cao độ cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhuàn hoặc zhuāng nếu không giữ chắc độ ngân cao của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang trên mặt phẳng, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (壯) cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (衣) hơi bè rộng để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 裝 được tinh giản thành giản thể 装, trong đó phần bên trong của thân chữ được rút gọn để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 衣 · Bộ Y (Áo quần)

Biểu ý (形旁): 衣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến trang phục, áo quần)

Biểu thanh (声旁): 壯 (âm gốc: zhuàng)

Phần trên là chữ tráng (壯) chỉ âm đọc và sự cường tráng, phần dưới là bộ y (衣) chỉ quần áo. Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa mặc quần áo, trang hoàng hoặc chứa đựng.

  • 壯 Thành phần biểu âm và gợi ý hình dáng cường tráng
  • 衣 Bộ thủ biểu thị quần áo, đồ mặc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được ghép từ bộ y (quần áo) và chữ tráng (壯) để biểu thị việc mặc trang phục đẹp hoặc trang hoàng, sau đó mở rộng nghĩa sang đóng gói, lắp đặt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mặc đồ, trang điểm, dần phát triển thành hành động mang vác, chứa đựng đồ vật vào bao và cài đặt phần mềm trong thời hiện đại.

  • Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ trang phục của các diễn viên tuồng kịch hoặc trang trí xe ngựa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trang
Thanh 1 tiếng Trung (zhuāng) tương ứng với âm ngang không dấu trong tiếng Việt, đọc cao và dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / ショウ / Âm Kun: よそお.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong từ Hán Việt (như trang, trung, trứ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người đàn ông cường tráng (壯) mặc bộ áo quần (衣) mới rất đẹp để trang hoàng (裝) cho bản thân trước khi đi dự tiệc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
壯
Phonetic Core (声旁)
庄
zhuāngvariant of 莊|庄[zhuang1]+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
奘
zàng(literary) strong; robust (used in personal names); (coll.) coarse; boorish+ 大 (to lớn)
莊
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
妝(zhuāng)
Chữ 妝 có bộ Nữ (女) bên cạnh, chuyên dùng cho việc trang điểm của phụ nữ; chữ 装 có bộ Y (衣) ở dưới, dùng cho trang phục và lắp đặt.
Thử thách phản xạ
他今天[___]得很帥。
Gợi ý: zhuāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 装 (trang phục, lắp đặt) và chữ 妆 (trang điểm) do phát âm giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 装, bạn đọc và hiểu nghĩa của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhuāng' mang nghĩa 'giả vờ' hoặc 'lắp đặt' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

裝zhuāngtrang phục, giả vờ, lắp đặt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0