Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y 衤) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (bộ Mạt 末) chiếm 2/3 còn lại. Chú ý giữ cân đối giữa hai phần để không bị lẹm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 襪 được giản thể thành 袜, trong đó bộ 衣 (y) bên trái biến thành 衤, và bộ 蔑 ở bên phải được đơn giản hóa thành bộ 末 (mạt).
1. Ý nghĩa
tất, vớ (đồ mặc ở chân)
bọc chânống quyển (trong y học cổ truyền)
Danh từTrung tính#quần áo#thời trang#đồ dùng cá nhân
Ví dụ thực tế
请把袜子穿上。
Qǐng bǎ wàzi chuān shàng.
Xin hãy đi tất vào.
羊毛袜子
yángmáo wàzi
tất len
2. Phát âm
/[wa˥˩]/Thanh điệu: 51
襪
wàwa4
|
++
`(51)
=wà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / o
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi chụm lại rồi mở ra thành âm lướt môi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng hoặc sắc đi xuống mạnh nhưng trong tiếng Trung là cao độ từ 5 xuống 1).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc quá lỏng lẻo, không nhấn mạnh độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát như ra lệnh).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y 衤) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (bộ Mạt 末) chiếm 2/3 còn lại. Chú ý giữ cân đối giữa hai phần để không bị lẹm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 襪 được giản thể thành 袜, trong đó bộ 衣 (y) bên trái biến thành 衤, và bộ 蔑 ở bên phải được đơn giản hóa thành bộ 末 (mạt).
4. Cấu tạo
Bộ thủ衤 · Bộ Y (áo quần) (Liên quan đến trang phục, quần áo)
Biểu ý (形旁):衤 (Chỉ loại trang phục mặc trên người (cụ thể là mặc ở chân).)
Biểu thanh (声旁):末 (âm gốc: mò / wà)
Bên trái là bộ Y (衤) chỉ quần áo, bên phải là chữ Mạt (末) chỉ phần ngọn/cuối. Gộp lại: thứ quần áo mặc ở phần cuối cơ thể (chân) chính là đôi tất (vớ).
衤 Bộ y, chỉ trang phục
末 Chữ mạt, gợi âm đọc và chỉ phần ngọn/cuối
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 蔑 (miè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Thời cổ đại, tất làm bằng da hoặc vải thô bọc chân. Chữ được kết hợp từ bộ Y (quần áo) và chữ Mạt (phần cuối cùng của cơ thể) để chỉ món đồ mặc ở chân.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bọc chân thời cổ, ngày nay dùng hoàn chỉ tất hoặc vớ hiện đại.
Người Trung Quốc cổ đại ban đầu dùng da thú hoặc lụa để bọc chân giữ ấm trước khi có tất dệt kim.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoạt
Âm Hán Việt là 'Hoạt', tương ứng với thanh điệu trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バツ (batsu) / Âm Kun: くつした (kutsushita)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
말
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hoạt' có vần -oat tương ứng với vần -a trong tiếng Trung qua quá trình biến đổi ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trùm chiếc áo (衤) xuống tận phần ngọn (末) của chân, đó chính là đi tất (袜).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蔑
miècoi thường, khinh miệt, không có gìPhonetic Core (声旁)