EN: to want; to need; to ask for · will; shall; about to · need to; should
HSK 1Hán Việt: Yếu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · muốn, cần, quan trọng
Hán Việt: Yếu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Tây) hơi dẹt, phần dưới (Nữ) nở rộng sang hai bên, đảm bảo trọng tâm cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
muốn, có nhu cầu
sắp sửa, sẽ xảy racần phải, nênnếu nhưquan trọng
Động từ / Trợ động từPhổ biến / Trung tính#ý định#nhu cầu#thời gian tương lai
Ví dụ thực tế
我要一杯水。
Wǒ yào yī bēi shuǐ.
Tôi muốn một cốc nước.
明天要下雨了。
Míngtiān yào xià yǔ le.
Ngày mai sắp mưa rồi.
2. Phát âm
/[i̯ɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
要
yàoyao4
|
++
`(51)
=yào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, chuẩn bị phát âm nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ao có âm đệm i phía trước (i-ao)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: i là âm đệm, ao là chính phụ âm.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc đi xuống dứt khoát hoặc dấu nặng đọc mạnh và kéo dài hơi từ cao xuống thấp như đang ra lệnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 của 要 thường biến điệu nhẹ đi thành thanh nửa (khoảng độ cao 51 xuống nhẹ hoặc đọc ngắn gọn hơn), nhưng thông thường trong từ điển vẫn giữ nguyên ký hiệu thanh 4.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với yáo (thanh 2) nếu người nói phát âm không đủ lực rơi xuống ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Tây) hơi dẹt, phần dưới (Nữ) nở rộng sang hai bên, đảm bảo trọng tâm cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ西 · Bộ Tây (phương tây)
Biểu ý (形旁):女 (Chỉ người phụ nữ hoặc tư thế quỳ gối phục tùng)
Phía trên là hình cái kén/phương tây (西 viết biến thể thành 𡺵), phía dưới là người phụ nữ (女). Kết hợp lại thể hiện những nhu cầu thiết yếu hoặc người phụ nữ quan trọng trong gia đình.
𡺵 biến thể của bộ Tây
女 người phụ nữ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 要 (yāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 要 ban đầu có hình vẽ một người eo thon hoặc người phụ nữ, sau đó phát triển thành các bộ phận mang ý nghĩa cốt lõi, thắt lưng, hoặc nhu cầu cần thiết.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến eo/thắt lưng (yếu hại), dần mở rộng thành 'cái cần thiết', 'muốn', và 'quan trọng'.
Trong chữ Hán cổ,要 có liên quan đến chữ 腰 (eo lưng).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yếu
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc đọc mạnh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: 要.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
요
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Yếu' giữ nguyên vẹn nghĩa và sắc thái âm đọc từ tiếng Trung trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người phụ nữ (女) ở phương Tây (西) đang MUỐN (要) mua một chiếc váy đắt tiền.