HanziGuru.見 · jiàn
見
jiàn[jian4]Thanh 4

nhìn thấy, gặp gỡ, ý kiến

EN: to see · to meet · to appear (to be sth)

HSK 1Hán Việt: Kiến
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhìn thấy, gặp gỡ, ý kiến

Hán Việt: Kiến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (mắt) mở rộng và cân đối, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 見, giản thể là 见 bằng cách thay đổi phần chân thành một nét sổ gập.

nhìn thấy, trông thấy

gặp gỡ, tiếp kiếnbiểu lộ, tỏ raý kiến, quan điểm
Động từ / Danh từTrung cấp - Phổ biến#giác quan#hành động#nhận thức
Ví dụ thực tế
  • 明天见
    míng tiān jiàn
    Ngày mai gặp lại
  • 意见
    yì jiàn
    Ý kiến
/[tɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
見
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kiến
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Âm 'i' đóng vai trò là bán nguyên âm lướt (glide) dẫn nhẹ vào nguyên âm chính 'a' và âm mũi 'n' (tạo thành vần tương tự 'iên').
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi gặp thanh 4 đứng trước, thanh 4 của jiàn vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiān (thanh 1) nếu không đọc đúng độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như lúc ra lệnh.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (mắt) mở rộng và cân đối, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng vững chắc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 見, giản thể là 见 bằng cách thay đổi phần chân thành một nét sổ gập.

Bộ thủ 见 · Bộ Kiến (nhìn, thấy)

Biểu ý (形旁): 见 (Biểu thị hành động nhìn bằng mắt)

Chữ gồm bộ Mục (mắt) đặt trên đôi chân người, ý chỉ con người dùng đôi mắt để nhìn thấy sự vật.

  • 目 Mắt
  • 儿 Chân người bước đi
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một con mắt to nằm trên đôi chân, biểu thị hành động đi để nhìn ngắm hoặc diện kiến.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'con mắt nhìn thấy' phát triển thành hành động gặp gỡ, tiếp kiến và mở rộng ra thành ý kiến, quan điểm.

  • Trong chữ Giáp cốt văn, phần 'mắt' rất nổi bật để nhấn mạnh chức năng thị giác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiến
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong từ Hán Việt tùy trường hợp, ở đây đọc là Kiến (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: みる, まえる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
견
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Kiến' chuyển hóa thành các từ chỉ sự nhìn thấy hoặc ý kiến trong tiếng Việt như 'kiến thức', 'diện kiến'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một con mắt (目) mọc đôi chân (儿) đi khắp nơi để NHÌN THẤY và GẶP GỠ mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
硯
+ 石 (đá sỏi)
莧
+ 艹 (cỏ cây)
靦
+ 面 (khuôn mặt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
贝(bèi)
Chữ 贝 (Bối) có phần chân khép kín hơn hoặc tạo hình vỏ sò, trong khi chữ 见 (Kiến) có nét sổ gập mở ra dưới chân.
Thử thách phản xạ
明天我去機場[___]朋友。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét ở phần chân của chữ 见 với chữ 贝 do cấu trúc tương tự nhau ở thể viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '见', bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jiàn' (nhìn/gặp) với 4 nét cơ bản?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

見jiànnhìn thấy, gặp gỡ, ý kiến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0