Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Âm 'i' đóng vai trò là bán nguyên âm lướt (glide) dẫn nhẹ vào nguyên âm chính 'a' và âm mũi 'n' (tạo thành vần tương tự 'iên').
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi gặp thanh 4 đứng trước, thanh 4 của jiàn vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiān (thanh 1) nếu không đọc đúng độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như lúc ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (mắt) mở rộng và cân đối, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 見, giản thể là 见 bằng cách thay đổi phần chân thành một nét sổ gập.
4. Cấu tạo
Bộ thủ见 · Bộ Kiến (nhìn, thấy)
Biểu ý (形旁):见 (Biểu thị hành động nhìn bằng mắt)
Chữ gồm bộ Mục (mắt) đặt trên đôi chân người, ý chỉ con người dùng đôi mắt để nhìn thấy sự vật.
目 Mắt
儿 Chân người bước đi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 见 (jiàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một con mắt to nằm trên đôi chân, biểu thị hành động đi để nhìn ngắm hoặc diện kiến.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'con mắt nhìn thấy' phát triển thành hành động gặp gỡ, tiếp kiến và mở rộng ra thành ý kiến, quan điểm.
Trong chữ Giáp cốt văn, phần 'mắt' rất nổi bật để nhấn mạnh chức năng thị giác.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiến
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong từ Hán Việt tùy trường hợp, ở đây đọc là Kiến (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: みる, まえる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
견
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Kiến' chuyển hóa thành các từ chỉ sự nhìn thấy hoặc ý kiến trong tiếng Việt như 'kiến thức', 'diện kiến'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một con mắt (目) mọc đôi chân (儿) đi khắp nơi để NHÌN THẤY và GẶP GỠ mọi người.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
舰
jiànTàu chiến+ 舟 (con thuyền)
枧
jiǎnbamboo conduit; wooden peg+ 木 (cây cối)
砚
yànink-stone+ 石 (đá sỏi)
笕
jiǎnbamboo conduit; water pipe of bamboo+ ⺮ (cây tre)