HanziGuru.視 · shì
視
shì[shi4]Thanh 4

nhìn, xem, thị

EN: (literary, or bound form) to look at

HSK 1Hán Việt: Thị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhìn, xem, thị

Hán Việt: Thị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thị 礻) hẹp và ép sát, phần bên phải (见) rộng hơn để giữ cân đối tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 視 giữ nguyên bộ thị dạng 示, chữ giản thể 视 chuyển thành bộ thị dạng 礻 (2 chấm) để viết nhanh hơn.

nhìn, xem xét

coi trọng, đối đãihiển thị, biểu thị
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#giác quan#thị giác
Ví dụ thực tế
  • 电视
    diànshì
    ti vi
  • 视力
    shìlì
    thị lực
/[ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
視
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thị
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng trên mà không chạm hẳn, để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 và rơi mạnh xuống 51, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 3 (shi214) hoặc phát âm nhầm thành x (chữ s trong tiếng Anh) do không uốn lưỡi đủ mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay chém thẳng từ trên xuống dưới, giống như gật đầu dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thị 礻) hẹp và ép sát, phần bên phải (见) rộng hơn để giữ cân đối tổng thể chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 視 giữ nguyên bộ thị dạng 示, chữ giản thể 视 chuyển thành bộ thị dạng 礻 (2 chấm) để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 示 · Bộ thị (chỉ thị, thần linh, biểu thị)

Biểu ý (形旁): 示 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc nhìn, xuất hiện, biểu lộ.)

Biểu thanh (声旁): 见 (âm gốc: jiàn / shì (âm cổ có quan hệ vần điệu))

Bên trái là bộ thị (biểu thị sự chỉ định, nhìn thấy), bên phải là chữ kiến (见 - nhìn). Kết hợp lại tạo thành hành động nhìn, quan sát.

  • 礻 Bộ thị (nhìn, thần linh)
  • 见 Kiến (nhìn thấy)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ 示 (thần linh/hiển thị) và 见 (mắt/nhìn). Ban đầu diễn tả ý nghĩa thần linh hiển thị cho con người thấy, sau mở rộng thành hành động nhìn chung.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa tôn giáo (thần phô bày điềm báo) tiến hóa thành hành động nhìn bằng mắt, xem xét và đánh giá trong đời sống hàng ngày.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường chỉ góc độ quan sát hoặc thái độ đối xử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thị
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt 'Thị' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: みる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc s- trong một số từ vựng Hán Việt (thị <-> shìn/shì).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước bàn thờ (bộ thị 礻), dùng con mắt (chữ kiến 见) để nhìn ngắm và thị sát mọi vật xung quanh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
礻
Phonetic Core (声旁)
视
shìvariant of 視|视[shi4]; variant of 示[shi4]+ 见 (trông thấy)
Chữ dễ nhầm (形近字)
祝(zhù)
Chữ 视 bên phải là chữ 见 (nhìn), còn chữ 祝 bên phải là chữ 兄 thu gọn.
Thử thách phản xạ
我們要認真地[___]這個問題。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thị bên trái là bộ y (衤) do viết ẩu, dẫn đến sai nét cơ bản.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '视', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ti vi' (电视) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

視shìnhìn, xem, thị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0