Quy tắc, phép tắc, quy định
Compa (dụng cụ vẽ hình tròn)Lập kế hoạch, mưu tínhKhuyên răn, can gián
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#pháp luật#toán học#hành chính
规
guīgui1
|++¯(55)
=guī Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (ui là viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều, không lên không xuống.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 hoặc phát âm thiếu âm lướt u.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở mức cao và giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang đường chân trời.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (夫) và bên phải (见) cân đối, phần bên trái hơi cao hơn một chút, phần bên phải nhường không gian cho nét gập.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên cấu trúc chữ phồn thể 規, giản thể hóa một phần nhỏ ở bộ bên phải thành 见.
Bộ thủ 见 · Bộ Kiến (Nhìn thấy)
Biểu ý (形旁): 见 (Chỉ hành động quan sát, nhìn nhận)
Biểu thanh (声旁): 夫 (âm gốc: guī)
Dùng cây thước compa (夫) để quan sát, nhìn nhận (见) và vẽ nên các quy tắc chuẩn xác.
- 夫 Trượng phu / Compa đo lường
- 见 Nhìn, thấy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa hình ảnh cây compa cầm tay (夫) và mắt/nhìn (见) để đặt ra tiêu chuẩn đo lường.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cây compa và thước đo, mở rộng ra thành tiêu chuẩn, quy củ và quy định trong xã hội.
- Compa và thước vuông (quy củ) là hai dụng cụ toán học quan trọng của người Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳Âm Hán Việt
Quy
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt (tùy từ).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: none
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
규
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c- hoặc qu- trong tiếng Việt (Quy).
Câu chuyện Ghi nhớ
Người đàn ông trượng phu (夫) dùng đôi mắt tinh anh để nhìn nhận (见) và lập ra các quy tắc, quy định (规) cho công ty.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
窥kuīnhìn trộm, rình, dòm ngó+ 穴 (hang động)
Chữ dễ nhầm (形近字)
见(jiàn)
Chữ 规 có thêm bộ bên trái là 夫, trong khi 见 đứng một mình.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我们要严格遵守公司的[___]制度。
Gợi ý: guī
Lỗi hay gặpNhầm lẫn nét viết bên trái của chữ 规 với chữ 天 hoặc quên dấu chấm ở phần dưới bên phải.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 规, đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'quy định' trong tiếng Trung, ký tự chữ Hán nào dùng cho chữ 'quy'?
规guīQuy tắc, compa, quy định Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0