HanziGuru.触 · chù
触
chù[chu4]Thanh 4

chạm, tiếp xúc

EN: to touch · to make contact with sth · to stir up sb's emotions

HSK 5Hán Việt: Xúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chạm, tiếp xúc

Hán Việt: Xúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Giác) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Chúc) rộng rãi hơn, cần chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 觸 được giản thể hóa thành 触, trong đó thành phần bên phải được tinh giản nét để viết nhanh hơn.

chạm, tiếp xúc, va chạm

xúc động, làm lay động cảm xúc
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#cảm xúc#giác quan
Ví dụ thực tế
  • 接触
    jiēchù
    tiếp xúc
  • 触动
    chùdòng
    làm rung động, xúc động
/[tʂʰu⁵¹]/Thanh điệu: 51
触
chùchu4
++
`(51)
=chù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng, khi phát âm tống hơi ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), giống như dấu nặng kết hợp với sự sắc bén trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao ở phần đầu nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có thanh mẫu không bật hơi zhu (tr không bật hơi) hoặc nhầm với vận mẫu khác nếu không nghe kỹ âm uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên xuống dưới, dứt khoát như chặt một nhát dao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Giác) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Chúc) rộng rãi hơn, cần chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 觸 được giản thể hóa thành 触, trong đó thành phần bên phải được tinh giản nét để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 角 · Bộ Giác (sừng (động vật))

Biểu ý (形旁): 角 (Chỉ hành động dùng sừng húc hoặc liên quan đến va chạm.)

Biểu thanh (声旁): 蜀 (âm gốc: shǔ)

Bên trái là bộ Giác (sừng), bên phải là chữ Chúc (蜀). Ý chỉ con vật dùng sừng để húc, va chạm hoặc tiếp xúc với vật cản.

  • 角 Bộ Giác (sừng)
  • 蜀 Chữ Chúc (thành phần âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp ý nghĩa từ bộ Giác (sừng thú dùng để húc, chạm) và âm đọc từ chữ Chúc, diễn tả hành động va đập, tiếp xúc mạnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sừng húc nhau, dần mở rộng ra thành mọi hành động chạm, tiếp xúc vật lý và sau đó là chạm đến cảm xúc con người.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với chiến trận hoặc hành vi của động vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xúc
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng phát âm sắc gọn và rơi sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク / Âm Kun: ふ.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
촉
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Xúc' biến âm tương ứng với các từ bắt đầu bằng x/ch trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con trâu dùng cái **Sừng** (角) để **Húc** (触) vào cái cột nhà, tạo ra một cú va chạm mạnh làm rung chuyển cả căn nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
虫
chóngvariant of 蟲|虫[chong2]Phonetic Core (声旁)
强
jiàngvariant of 強|强[jiang4]+ 弓 (cây cung)
独
dúmột mình, độc lập, duy nhất+ 犭 (con chó)
融
róngdung hòa, tan chảy, hòa hợp+ 鬲 (cái chõ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
浊(zhuó)
Chữ浊 có bộ Thủy 氵 bên trái chỉ nước đục, khác với chữ 触 có bộ Giác 角 chỉ sự va chạm.
Thử thách phản xạ
我们在工作时要多[___] different people.
Gợi ý: chù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh mẫu uốn lưỡi bật hơi ch (chù) với thanh mẫu không bật hơi zh (zhù), hoặc viết sai nét ở bộ Giác bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 触, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tiếp xúc' (jiēchù) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

触chùchạm, tiếp xúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0