HanziGuru.訴 · sù
訴
sù[su4]Thanh 4

kể, tố cáo, kiện tụng

EN: to complain · to sue · to tell

HSK 1Hán Việt: Tố
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kể, tố cáo, kiện tụng

Hán Việt: Tố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (sổ) chiếm 2/3 còn lại, các nét bên phải phải được sắp xếp hài hòa tránh lấn chiếm không gian.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '诉' giữ nguyên kết cấu phồn thể '訴', bộ ngôn bên trái được giản hóa thành 讠 tiêu chuẩn.

kể lể, bày tỏ tâm tư hoặc tình hình

tố cáo, kiện tụng trước pháp luậtnói cho ai biết, thuật lại
Động từTrung lập#giao tiếp#pháp luật#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 有苦难诉
    yǒu kǔ nàn sù
    có nỗi khổ khó kể xiết
  • 上诉
    shàng sù
    kháng cáo, thượng tố
/[su⁵¹]/Thanh điệu: 51
訴
sùsu4
++
`(51)
=sù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
su
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (thẳng lưỡi cắn răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi xì qua khe hẹp giữa răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (đọc tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc đi xuống rất gắt trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ đỉnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần lưu ý ngắt nhịp rõ ràng để tránh bị dính chữ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'shù' nếu không phân biệt rõ thanh mẫu s (x nhẹ thẳng lưỡi) và sh (s uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như động tác ra lệnh hoặc chặt dao, thể hiện sự dứt khoát.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (sổ) chiếm 2/3 còn lại, các nét bên phải phải được sắp xếp hài hòa tránh lấn chiếm không gian.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '诉' giữ nguyên kết cấu phồn thể '訴', bộ ngôn bên trái được giản hóa thành 讠 tiêu chuẩn.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, việc trình bày hoặc kiện tụng.)

Biểu thanh (声旁): 斥 (âm gốc: chì / sù)

Dùng 'lời nói' (讠) để 'chỉ trích, vạch trần' (斥) những sai trái hoặc bày tỏ nỗi oan ức của mình (tố cáo, kể lể).

  • 讠 Lời nói
  • 斥 Chỉ trích, quát mắng (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ ngôn (lời nói) và chữ 斥 (chỉ trích, trách mắng), biểu thị hành động dùng lời nói để vạch tội hoặc bày tỏ sự việc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là báo cáo, vạch trần tội lỗi, dần mở rộng thành kể lể tâm sự, kiện tụng và kháng cáo trong pháp luật hiện đại.

  • Trong luật pháp phong kiến Trung Hoa, chữ này thường xuất hiện trong các văn bản kiện tụng quan liêu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tố
Âm Hán Việt là 'Tố', tương ứng với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy theo từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ / Âm Kun: 诉える (uttaeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng s- chuyển sang âm Hán Việt bắt đầu bằng t- (Tố).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **lời nói** (讠) để **chỉ trích** (斥) và **tố cáo** kẻ đã hại mình trước tòa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
诉
sùtố cáo, kểGốc chữ cơ bản
拆
chāitháo dỡThay bộ ngôn bằng bộ thủ (扌) thành tháo dỡ
祈
qícầu nguyệnThay bên phải bằng chữ thị (示) chỉ thần linh
Chữ dễ nhầm (形近字)
听(tīng)
Chữ 听 có bộ khẩu (口) bên phải là lắng nghe, còn chữ 诉 có chữ 斥 bên phải là tố cáo.
Thử thách phản xạ
有什麼委屈你可以向我[___].
Gợi ý: sù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 斥 với các chữ có nét tương tự như 斤 hoặc 兵, dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '诉' với bộ ngôn và chữ 斥, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tố cáo' (tố) trong tiếng Trung sử dụng bộ thủ liên quan đến lời nói?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

訴sùkể, tố cáo, kiện tụng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0