thơ ca, bài thơ
viết tắt của Kinh Thi (Shījīng)
Danh từTrang trọng#văn học#nghệ thuật#ngôn từ
Ví dụ thực tế
写诗
xiě shī
làm thơ
唐诗
táng shī
thơ Đường
詩
shīshi1
|++¯(55)
=shī Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như âm kéo dài ở mức cao nhất, không có dấu trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với sì (sī) do không chú ý đến độ uốn lưỡi của thanh mẫu sh.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đọc cao và đều, ngang như vạch một đường thẳng trên không trung.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (ngôn) hẹp và thanh thoát, phần bên phải (tự) rộng hơn, hai bên cân đối và hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế bộ thủ bên trái từ 言 thành 讠, giảm số nét viết.
Bộ thủ 讠 · Bộ ngôn (lời nói, ngôn ngữ)
Biểu ý (形旁): 讠 (chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn từ)
Biểu thanh (声旁): 寺 (âm gốc: si)
Lời nói (讠) từ ngôi chùa, đền thờ (寺) cất lên thành những vần điệu trang nghiêm, đó là thơ (诗).
- 讠 Bộ ngôn (lời nói)
- 寺 Chữ tự (ngôi chùa / âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình bàng là lời nói và thanh bàng là âm đọc của chữ tự, biểu thị những lời nói có vần điệu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các bài ca dao, văn vần cổ, dần mở rộng ra toàn bộ thể loại thơ ca.
- Kinh Thi là tập hợp các bài thơ cổ Trung Hoa từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 7 TCN.
🇻🇳Âm Hán Việt
Thi
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Thi' tương ứng với âm đọc 'shī' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **lời nói** (**讠**) cất lên ở trong **chùa** (**寺**) những câu văn vần trầm bổng tạo thành bài **thơ** (**诗**).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
寺sìchùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưaPhonetic Core (声旁)
持chícầm, duy trì, giữ+ 扌 (bàn tay)
诗shīthơ, thơ ca+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
寺(sì)
Chữ 寺 thiếu bộ ngôn 讠 bên trái, có nghĩa là ngôi chùa.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 他非常喜歡讀唐[___]。
Gợi ý: shī
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa âm uốn lưỡi shī với sīsī hoặc quên viết bộ ngôn thành dạng giản thể 讠.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 诗, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'làm thơ' (viết bằng chữ Hán), bạn sẽ viết như thế nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0