HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
寺
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 6

寺 (sì)

chùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưa

10
Các Chữ Cùng Họ
6
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (寺)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1shī
Thanh 2chí
Thanh 4sì
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (10)

Root: 寺
寺
sì
HSK 6
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

chùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưa

持
chí
HSK 3

cầm, duy trì, giữ

侍
shì
HSK 7

to serve; to attend upon

峙
shì
HSK 7

used in 繁峙[Fan2 shi4], a county in Shanxi

恃
shì
Mở rộng

(bound form) to rely on; (literary) one's mother

痔
zhì
Mở rộng

piles; hemorrhoid

Họ chữ 寺 (sì) — 特, 持, 诗, 侍… | HanziGuru