khen ngợi, tán dương
khoác lác, nói quá, phóng đại
Động từTrung lập#hành vi#giao tiếp
Ví dụ thực tế
他总是夸奖孩子。
Tā zǒngshì kuājiǎng háizi.
Anh ấy luôn khen ngợi trẻ con.
这件事别太夸大了。
Zhè jiàn shì bié tài kuādà le.
Việc này đừng phóng đại quá mức.
誇
kuākua1
|++¯(55)
=kuā Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó thả lỏng để luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ ổn định không lên không xuống.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 hoặc nghe không rõ độ bật hơi ở phụ âm đầu kuā.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao và phẳng, đưa tay sang ngang bên phải một cách đều đặn.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (ngôn) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (đại) chiếm hai phần ba, chú ý các nét ngang vươn rộng cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 誇 dùng bộ Ngôn (言) bên trái, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn và chữ Đại (大) bên phải.
Bộ thủ 言 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)
Biểu ý (形旁): 言 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, phát ngôn)
Biểu thanh (声旁): 大 (âm gốc: kua)
Bên trái là lời nói (言), bên phải là to lớn (大). Dùng lời nói làm cho mọi thứ trở nên to lớn hơn thực tế chính là khoác lác hoặc khen ngợi quá lời.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Ngôn (lời nói) biểu thị nghĩa và chữ Đại (lớn) gợi âm và bổ nghĩa cường điệu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ lời nói phóng đại, khoe khoang, sau này mở rộng thêm nghĩa tích cực là khen ngợi, tán dương.
- Trong tiếng Trung cổ, từ này thiên về ý nghĩa nói quá sự thật trước khi chuyển sang dùng phổ biến cho việc khen ngợi.
🇻🇳Âm Hán Việt
Khoa
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: ほ.る
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong Âm Hán Việt (Khoa).
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng lời nói (讠) để phóng đại mọi thứ to lớn (大) lên gấp bội, đó chính là hành động khoác lác hoặc khen ngợi hết lời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
跨kuàbước qua, cưỡiThay bộ ngôn (讠) bằng bộ túc (足) chỉ chân.
Chữ dễ nhầm (形近字)
跨(kuà)
Chữ 跨 có bộ Túc (chân) liên quan đến bước đi, còn chữ 夸 có bộ Ngôn (lời nói) liên quan đến phát ngôn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 老師[___]他字寫得很漂亮。
Gợi ý: kuā
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa nghĩa khen ngợi và nghĩa khoác lác, hoặc viết sai bộ Ngôn thành các bộ khác.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 夸, hãy đọc to phiên âm, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '夸' (khen ngợi) và cấu tạo gồm những bộ phận nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0