Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (chữ Ngô) chiếm 2/3 diện tích. Hai phần cân đối, không được viết phần trái quá to.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 語, bộ Ngôn bên trái được giản thể hóa thành 讠 (2 nét), phần bên phải giữ nguyên.
1. Ý nghĩa
Ngôn ngữ, tiếng nói, lời nói
Cách diễn đạt, từ ngữDùng làm động từ: bảo, nói (ít dùng hơn trong tiếng Trung hiện đại)
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#ngôn ngữ học#văn hóa
Ví dụ thực tế
汉语
hànyǔ
Tiếng Trung / Hán ngữ
外语
wàiyǔ
Ngoại ngữ
2. Phát âm
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
語
yǔyu3
|
++
ˇ(214)
=yǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi sâu [y]; thanh 3 trầm uốn tương đương dấu hỏi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Ngữ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng, miệng chuẩn bị phát âm nguyên âm tròn môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: Đọc giống vần 'uy' tròn môi trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này sẽ chuyển thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (yù) nếu người nói phát âm nhanh không đủ độ vuốt lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hướng của dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (chữ Ngô) chiếm 2/3 diện tích. Hai phần cân đối, không được viết phần trái quá to.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 語, bộ Ngôn bên trái được giản thể hóa thành 讠 (2 nét), phần bên phải giữ nguyên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn từ, lời nói, giao tiếp)
Biểu ý (形旁):讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói và ngôn ngữ)
Biểu thanh (声旁):吾 (âm gốc: wú / yǔ)
Bên trái là bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói, bên phải là chữ Ngô (吾) chỉ âm đọc và sự tự xưng. Lời nói phát ra từ chính bản thân ta (Ngô) tạo thành ngôn ngữ (Ngữ).
讠 Bộ Ngôn, biểu thị nghĩa liên quan đến ngôn ngữ
吾 Chữ Ngô, biểu thị âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
18· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 吾 (wú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình thù lời nói (讠) và âm đọc của chữ Ngô (吾). Ban đầu chỉ ý là bàn bạc, đối thoại, sau mở rộng thành ngôn ngữ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nói chuyện, tranh luận', chữ phát triển thành danh từ chỉ hệ thống tiếng nói (ngôn ngữ) như Hán ngữ, ngoại ngữ.
Trong sách cổ, 'ngữ' (语) thường dùng để chỉ lời nói trực tiếp, khác với 'ngôn' (言) là phát biểu trang trọng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngữ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chữ yǔ) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Ngữ).