漢
HanziGuru
.
譭 · huǐ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
譭
Share
譭
huǐ
[hui3]
Thanh 3
Phát âm
variant of 毀|毁[hui3] · to defame · to slander
HSK 6
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
毁
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…