HanziGuru.讥 · jī
讥
jī[ji1]Thanh 1

chế giễu, nhạo báng

EN: to ridicule

HSK 7Hán Việt: Cơ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chế giễu, nhạo báng

Hán Việt: Cơ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải chiếm 60%, chú ý các nét ngang gập phải cân đối và gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 譏 được giản thể hóa thành 讥 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 几 để giảm số nét viết.

chế giễu, nhạo báng, chê cười

lên án, chỉ trích bằng lời lẽ mỉa mai
Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#hành vi giao tiếp#cảm xúc tiêu cực
Ví dụ thực tế
  • 冷嘲热讽
    lěng cháo rè fèng
    lạnh lùng chế giễu, mỉa mai châm chọc
  • 讥笑
    jī xiào
    cười nhạo, chế giễu
/[t͡ɕi˥]/Thanh điệu: 55
讥
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, phát âm xốp và nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ đều đặn ở đỉnh giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vòm hoặc âm quặt lưỡi nếu không giữ đúng vị trí răng cửa và đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở trên cao trước mặt, giống như nốt nhạc cao ngân dài không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải chiếm 60%, chú ý các nét ngang gập phải cân đối và gọn gàng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 譏 được giản thể hóa thành 讥 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 几 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (thể giản thể) (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, phát ngôn)

Biểu thanh (声旁): 几 (âm gốc: jī)

Dùng 'lời nói' (讠) kết hợp với âm đọc 'jī' từ chữ 'kê/mấy' (几) để tạo ra chữ chỉ hành động 'dùng lời nói để chế giễu'.

  • 讠 Lời nói
  • 几 Gợi âm đọc jī
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp bộ Ngôn bên trái chỉ phạm vi ngữ nghĩa lời nói và phần bên phải cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ việc dùng lời lẽ châm biếm, về sau mở rộng ra thành các hành vi chế nhạo, chê cười trong giao tiếp.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ việc phê phán hoặc mỉa mai hành vi sai trái.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cơ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương đương với âm vực cao của thanh ngang hoặc thanh sắc nhẹ trong tiếng Việt nhưng không gãy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: そし.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (讠) châm chọc mấy (**几**) câu khiến người ta cảm thấy bị chế giễu, nhạo báng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
几
jīCái bàn nhỏPhonetic Core (声旁)
肌
jīcơ bắp, thịt+ ⺼ (thịt bắp)
铅
qiānold variant of 鉛|铅[qian1]+ 钅 (kim loại)
饥
jīĐói, sự đói kém+ 饣 (thức ăn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
机(jī)
Chữ 机 dùng bộ Mộc (木) chỉ vật chất, đồ vật; chữ 讥 dùng bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói.
Thử thách phản xạ
面对困难,我们不应该气馁,更不能被人[___]。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ với các chữ có hình dáng tương tự như 几 và 己, viết sai thứ tự nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 讥, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '讥' (chế giễu) bằng cách kết hợp bộ Ngôn và phần phát âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

讥jīchế giễu, nhạo báng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0