chế giễu, nhạo báng, chê cười
lên án, chỉ trích bằng lời lẽ mỉa mai
Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#hành vi giao tiếp#cảm xúc tiêu cực
譏
jīji1
|++¯(55)
=jī Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, phát âm xốp và nhẹ.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ đều đặn ở đỉnh giọng.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vòm hoặc âm quặt lưỡi nếu không giữ đúng vị trí răng cửa và đầu lưỡi.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở trên cao trước mặt, giống như nốt nhạc cao ngân dài không đổi.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải chiếm 60%, chú ý các nét ngang gập phải cân đối và gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 譏 được giản thể hóa thành 讥 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 几 để giảm số nét viết.
Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (thể giản thể) (lời nói, ngôn ngữ)
Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, phát ngôn)
Biểu thanh (声旁): 几 (âm gốc: jī)
Dùng 'lời nói' (讠) kết hợp với âm đọc 'jī' từ chữ 'kê/mấy' (几) để tạo ra chữ chỉ hành động 'dùng lời nói để chế giễu'.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp bộ Ngôn bên trái chỉ phạm vi ngữ nghĩa lời nói và phần bên phải cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ việc dùng lời lẽ châm biếm, về sau mở rộng ra thành các hành vi chế nhạo, chê cười trong giao tiếp.
- Thường xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ việc phê phán hoặc mỉa mai hành vi sai trái.
🇻🇳Âm Hán Việt
Cơ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương đương với âm vực cao của thanh ngang hoặc thanh sắc nhẹ trong tiếng Việt nhưng không gãy.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: そし.る
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **lời nói** (讠) châm chọc mấy (**几**) câu khiến người ta cảm thấy bị chế giễu, nhạo báng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
Chữ dễ nhầm (形近字)
机(jī)
Chữ 机 dùng bộ Mộc (木) chỉ vật chất, đồ vật; chữ 讥 dùng bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 面對睏難,我們不應該氣餒,更不能被人[___]。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phần bên phải của chữ với các chữ có hình dáng tương tự như 几 và 己, viết sai thứ tự nét.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 讥, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '讥' (chế giễu) bằng cách kết hợp bộ Ngôn và phần phát âm?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0