HanziGuru.说 · shuō
说
shuō[shuo1]Thanh 1

nói, thuyết minh, mắng

EN: to speak; to talk; to say · to explain; to comment · to scold; to tell off

HSK 1Hán Việt: Thuyết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nói, thuyết minh, mắng

Hán Việt: Thuyết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Đổi/Thuyết cổ) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 說 có phần bên phải phức tạp hơn, chữ giản thể的说 rút gọn phần trên bên phải thành 立 để dễ viết hơn.

nói, trò chuyện, phát biểu

giải thích, chú thíchchỉ trích, mắng mỏlý thuyết, học thuyết (hình thức kết hợp)
Động từThông dụng#giao tiếp#ngôn ngữ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 你会说中文吗?
    Nǐ huì shuō zhōngwén ma?
    Bạn có biết nói tiếng Trung không?
  • 听我说。
    Tīng wǒ shuō.
    Hãy nghe tôi nói.
/[ʂu̯ɔ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
说
shuōshuo1
++
¯(55)
=shuō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sua”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: uo lướt sang o tròn môi; sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thuyết
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang phát ra một nốt nhạc cao và phẳng).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1 khác, thanh 1 vẫn giữ nguyên độ cao 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với shou (thủ - tay) nếu không nghe rõ phần nguyên âm đôi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ở tầm trên, biểu thị thanh 1 ngang cao ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Đổi/Thuyết cổ) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 說 có phần bên phải phức tạp hơn, chữ giản thể的说 rút gọn phần trên bên phải thành 立 để dễ viết hơn.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, phát ngôn)

Biểu thanh (声旁): 兑 (âm gốc: duì / shuō)

Kết hợp giữa bộ Ngôn (讠 - lời nói) bên trái và chữ Đoài (兑 - vui vẻ, trao đổi) bên phía phải, ngụ ý dùng lời nói để giao tiếp, trao đổi và thuyết phục.

  • 讠 Bộ Ngôn, biểu thị nghĩa liên quan đến lời nói
  • 兑 Thành phần biểu âm và gợi ý trao đổi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này xuất hiện từ thời kỳ chữ Khải và chữ Kim văn, kết hợp yếu tố hình nghĩa 'lời nói' với âm đọc từ bộ phận bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang ý nghĩa trình bày, diễn thuyết, dần mở rộng thành mọi hành động nói năng, trò chuyện và giải thích trong đời sống hàng ngày.

  • Trong văn bản cổ, từ này thường mang nghĩa bàn luận, thuyết phục các chư hầu hoặc giảng giải kinh điển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thuyết
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương ứng với âm vực cao trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ / スイ / Âm Kun: と.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
설
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thuyết' có phụ âm đầu th- tương ứng với sh- trong bối cảnh lịch sử phát triển ngữ âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **lời nói** (讠) để **trao đổi** và thuyết phục (兑) người khác khi **nói** chuyện.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兑
duìĐổi, trao đổi, pha chếPhonetic Core (声旁)
脱
tuōcởi ra, thoát khỏi+ ⺼ (thịt bắp)
悦
yuèpleased+ 忄 (trái tim)
锐
ruìacute+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
悦(yuè)
Chữ说 có bộ Ngôn (讠) bên trái (liên quan đến lời nói), còn chữ悦 có bộ Tâm đứng (忄) bên trái (liên quan đến cảm xúc).
Thử thách phản xạ
他正在跟朋友[___]话。
Gợi ý: shuō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của phụ âm đầu sh- (uốn lưỡi) thành s- (thẳng lưỡi), khiến phát âm bị lệch sang âm s nhẹ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 说, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'nói' (shuō) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

说shuōnói, thuyết minh, mắng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0