HanziGuru.谋 · móu
谋
móu[mou2]Thanh 2

lập mưu, mưu tính

EN: to plan · to seek · scheme

HSK 6Hán Việt: Mưu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lập mưu, mưu tính

Hán Việt: Mưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngôn (chữ biểu thị lời nói, bàn bạc) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải là chữ Mậu (biểu trưng âm thanh và cấu trúc) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ Phồn thể 謀 được giản thể hóa phần bên phải thành 谋, giữ nguyên bộ Ngôn bên trái để bảo toàn ý nghĩa cấu thành.

lập kế hoạch, mưu tính, trù tính

mưu lược, kế sáchtìm kiếm, mưu cầu (ví dụ: mưu sinh)
Động từ / Danh từTrang trọng / Trung cấpNgữ tố ràng buộc#hành động trí tuệ#chiến lược#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 谋事 in 人
    móu shì zài rén
    Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.
  • 谋生
    móu shēng
    Kiếm sống, mưu sinh.
/[moʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
谋
móumou2
++
´(35)
=móu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ nhàng rồi mím mở để luồng hơi thoát ra qua mũi, dây thanh quản rung đều.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ou đọc như -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui ou là nguyên âm đôi chuyển từ o sang u.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đi trước một chữ mang thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ trung gian tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần ou khác nếu không nghe kỹ độ bám môi hoặc nhầm lẫn với thanh 4 (móu vs mòu).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước bên phải, giống như nét hất của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngôn (chữ biểu thị lời nói, bàn bạc) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải là chữ Mậu (biểu trưng âm thanh và cấu trúc) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ Phồn thể 謀 được giản thể hóa phần bên phải thành 谋, giữ nguyên bộ Ngôn bên trái để bảo toàn ý nghĩa cấu thành.

Bộ thủ 言 · Bộ Ngôn (Lời nói, bàn bạc, ngôn luận)

Biểu ý (形旁): 言 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, bàn mưu tính kế, thảo luận.)

Biểu thanh (声旁): 某 (âm gốc: móu)

Dùng lời nói (言) để bàn bạc, tính toán một việc nào đó do người nào đó (某 - mậu) chủ xướng tạo thành chữ mưu tính.

  • 讠 Bộ Ngôn (lời nói, bàn luận)
  • 某 Chỉ âm đọc móu và gợi ý về nhân vật, sự việc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa bàn bạc lời nói (言) và âm đọc từ chữ Mậu (某). Ban đầu chỉ việc cùng nhau bàn luận kín đáo để đưa ra sách lược.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa bàn bạc kín đáo ban đầu, phát triển rộng ra thành mưu lược, chiến lược quân sự, kế hoạch cá nhân và cuối cùng mở rộng sang cả việc tìm kiếm mưu sinh.

  • Trong binh pháp Tôn Tử, chữ mưu đóng vai trò then chốt: 'Thượng binh phạt mưu' (Binh pháp thượng thừa là đánh vào mưu lược của địch).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mưu
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với các biến thể, nhưng móu mang thanh 2 (dấu sắc) chuyển thành âm Mưu với dấu ngang hoặc sắc tùy ngữ cảnh Hán Việt, ở đây là Mưu (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ, ム / Âm Kun: たくらむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mưu' tương ứng cực kỳ chuẩn xác với pinyin 'móu' trong hệ thống quy chiếu vần -ou sang -ưu.
Câu chuyện Ghi nhớ

Muốn lập MƯU (móu) lớn, bạn phải dùng lời NÓI (讠) để bàn bạc kín đáo với MỘT (某) người đồng minh đáng tin cậy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
某
mǒumột nào đó, nào đóPhonetic Core (声旁)
媒
méimôi giới, trung gian, mai mối+ 女 (phụ nữ)
煤
méithan đá+ 火 (lửa)
謀
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
某(mǒu)
Chữ 某 thiếu bộ Ngôn (讠) bên trái, mang nghĩa là 'nào đó' (như mỗ nhân).
Thử thách phản xạ
我们需要[___]出一个 更好的方案。
Gợi ý: móu
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải '某' thành các ký tự khác hoặc quên mất bộ Ngôn bên trái khi viết chữ phồn thể/giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 谋, đọc chính xác pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'lập kế hoạch, mưu tính' bằng một chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

谋móulập mưu, mưu tính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0