Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, phần dưới thu gọn cân đối ở giữa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 穀, được giản thể hóa thành 谷 bằng cách giữ lại bộ phận cấu thành tiêu biểu và đơn giản hóa các nét rườm rà ở bên phải.
1. Ý nghĩa
Ngũ cốc, lúa, các loại hạt dùng làm lương thực
Khe núi, thung lũng (dùng trong từ 山谷)
Danh từTrang trọng / Thường ngàyNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#thực phẩm#địa lý
Ví dụ thực tế
五谷丰登
wǔ gǔ fēng dēng
Ngũ cốc bội thu (mùa màng bội thu)
山谷
shān gǔ
Thung lũng
2. Phát âm
/[ku³²¹]/Thanh điệu: 214
谷
gǔgu3
|
++
ˇ(214)
=gǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát âm nhẹ nhàng không đẩy mạnh hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi vút nhẹ lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành thanh 4 (gù) nếu không phát âm đủ đoạn đi xuống và hất lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ một chữ V hoặc dấu móc đi xuống rồi hất lên, mô phỏng cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, phần dưới thu gọn cân đối ở giữa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 穀, được giản thể hóa thành 谷 bằng cách giữ lại bộ phận cấu thành tiêu biểu và đơn giản hóa các nét rườm rà ở bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ谷 · Bộ Cốc (Khe núi, ngũ cốc)
Biểu ý (形旁):禾 (Chỉ lúa gạo, cây lương thực)
Biểu thanh (声旁):口 (âm gốc: gǔ)
Phía trên là hình dáng miệng (口) phát ra âm thanh vang trong khe núi, hoặc tượng trưng cho hình ảnh bông lúa trĩu hạt.
八 Mở ra ở phía trên
口 Cái miệng hoặc khoang chứa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 谷 (gǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Giáp cốt văn của chữ này mô tả hình ảnh dòng nước chảy qua khe núi hoặc kho lúa chứa đầy hạt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khe núi, thung lũng, chữ được mượn âm để chỉ ngũ cốc (lương thực trong thung lũng), sau đó phân hóa thành hai chữ riêng biệt trong tiếng Trung hiện đại.
Ngũ cốc (五谷) là năm loại cây trồng truyền thống quan trọng trong nền văn minh nông nghiệp Trung Hoa cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cốc
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コク / Âm Kun: たに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곡
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm c- trong âm Hán Việt (gǔ ➔ Cốc).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng ở trên miệng (口) thung lũng (谷), nhìn xuống những thửa ruộng bậc thang trồng đầy ngũ cốc vàng óng.