HanziGuru.穀 · gǔ
穀
gǔ[gu3]Thanh 3

Ngũ cốc, lúa gạo

EN: grain · corn

HSK 6Hán Việt: Cốc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ngũ cốc, lúa gạo

Hán Việt: Cốc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, phần dưới thu gọn cân đối ở giữa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 穀, được giản thể hóa thành 谷 bằng cách giữ lại bộ phận cấu thành tiêu biểu và đơn giản hóa các nét rườm rà ở bên phải.

Ngũ cốc, lúa, các loại hạt dùng làm lương thực

Khe núi, thung lũng (dùng trong từ 山谷)
Danh từTrang trọng / Thường ngàyNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#thực phẩm#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 五谷丰登
    wǔ gǔ fēng dēng
    Ngũ cốc bội thu (mùa màng bội thu)
  • 山谷
    shān gǔ
    Thung lũng
/[ku³²¹]/Thanh điệu: 214
穀
gǔgu3
++
ˇ(214)
=gǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát âm nhẹ nhàng không đẩy mạnh hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi vút nhẹ lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành thanh 4 (gù) nếu không phát âm đủ đoạn đi xuống và hất lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ một chữ V hoặc dấu móc đi xuống rồi hất lên, mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, phần dưới thu gọn cân đối ở giữa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 穀, được giản thể hóa thành 谷 bằng cách giữ lại bộ phận cấu thành tiêu biểu và đơn giản hóa các nét rườm rà ở bên phải.

Bộ thủ 谷 · Bộ Cốc (Khe núi, ngũ cốc)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ lúa gạo, cây lương thực)

Biểu thanh (声旁): 口 (âm gốc: gǔ)

Phía trên là hình dáng miệng (口) phát ra âm thanh vang trong khe núi, hoặc tượng trưng cho hình ảnh bông lúa trĩu hạt.

  • 八 Mở ra ở phía trên
  • 口 Cái miệng hoặc khoang chứa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn của chữ này mô tả hình ảnh dòng nước chảy qua khe núi hoặc kho lúa chứa đầy hạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khe núi, thung lũng, chữ được mượn âm để chỉ ngũ cốc (lương thực trong thung lũng), sau đó phân hóa thành hai chữ riêng biệt trong tiếng Trung hiện đại.

  • Ngũ cốc (五谷) là năm loại cây trồng truyền thống quan trọng trong nền văn minh nông nghiệp Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cốc
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コク / Âm Kun: たに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곡
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm c- trong âm Hán Việt (gǔ ➔ Cốc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở trên miệng (口) thung lũng (谷), nhìn xuống những thửa ruộng bậc thang trồng đầy ngũ cốc vàng óng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
欲
yùMuốn, dục vọngThêm bộ thiếu (欠) bên cạnh chỉ sự thiếu thốn dẫn đến lòng mong muốn.
浴
yùTắmThêm bộ thủy (氵) bên cạnh chỉ nước dùng để tắm.
裕
yùDư dả, phong phúThêm bộ y (衤) chỉ vải vóc, tài sản dư dả.
Chữ dễ nhầm (形近字)
刻(kè)
Chữ khắc (刻) có bộ đao (刂) bên phải, khác với chữ cốc (谷).
Thử thách phản xạ
中國南方人主食吃大米,北方人主食吃面[___]。
Gợi ý: gǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa thung lũng (山谷) và nghĩa ngũ cốc (五谷), dẫn đến dùng sai ngữ cảnh ghép từ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '谷', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong '山谷'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'ngũ cốc' hoặc 'thung lũng' với âm đọc gǔ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

穀gǔNgũ cốc, lúa gạo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0