漢
HanziGuru
.
豇 · jiāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
豇
Share
豇
jiāng
[jiang1]
Thanh 1
Phát âm
used in 豇豆[jiang1 dou4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…