Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ thú (biến thể) gọn gàng, phần bên phải là chữ giả (zhě) rộng hơn một chút. Cần phân bố không gian cân đối để không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 豬 được giản thể hóa thành 猪, trong đó phần bên phải 者 được viết đơn giản hóa nét.
1. Ý nghĩa
heo, con lợn
chỉ người ngu ngốc hoặc ăn uống vô độ (trong tiếng lóng)con giáp thứ 12 trong 12 con giáp (Hợi)
Danh từPhổ biến / Trung tính#động vật#chăn nuôi#12 con giáp
Ví dụ thực tế
这只猪很 胖。
Zhè zhī zhū hěn pàng.
Con heo này rất béo.
属猪的人.
Shǔ zhū de rén.
Người tuổi Hợi (tuổi lợn).
2. Phát âm
/[t͡ʂu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
豬
zhūzhu1
|
++
¯(55)
=zhū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang hát một nốt cao giữ nguyên không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zū (chư thẳng lưỡi) nếu không chú ý uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ một đường thẳng cao, tượng trưng cho thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ thú (biến thể) gọn gàng, phần bên phải là chữ giả (zhě) rộng hơn một chút. Cần phân bố không gian cân đối để không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 豬 được giản thể hóa thành 猪, trong đó phần bên phải 者 được viết đơn giản hóa nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ犭 · Bộ Khuyển (thú) (loài thú, động vật bốn chân)
Biểu ý (形旁):犭 (Chỉ loài động vật / thú nuôi)
Biểu thanh (声旁):者 (âm gốc: zhě / zhū)
Bên trái là bộ thú (犭) chỉ loài động vật, bên phải là chữ giả (者) gợi âm đọc. Ghép lại tạo thành chữ chỉ con heo (zhū).
犭 Bộ thú, liên quan đến động vật
者 Thành phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 豬
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ khuyển (thú vật) và phần phát âm bên cạnh để chỉ loài vật nuôi trong nhà từ thời cổ đại Trung Hoa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ con lợn nuôi trong chuồng, ngày nay chữ này giữ nguyên nghĩa cơ bản và được dùng rộng rãi trong văn hóa 12 con giáp (tuổi Hợi).
Trong văn hóa nông nghiệp Trung Hoa cổ đại, con lợn là biểu tượng của sự sung túc và giàu có.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trư
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi đọc Hán Việt tương ứng với âm không dấu hoặc thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョ (cho) / Âm Kun: ぶた (buta)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
돈 (don) / 저 (jeo)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr/ch trong Âm Hán Việt (Trư).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con thú (犭) bốn chân ở trong chuồng chính là con lợn (猪) đang kêu éc éc với âm đọc zhū.