漢
HanziGuru
.
賈 · gǔ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
賈
Share
賈
gǔ
[gu3]
Thanh 3
Phát âm
merchant · to buy
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
贾
Các cách đọc khác (多音字):
gǔ
jiǎ
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…