HanziGuru.贾 · jiǎ
贾
jiǎ[jia3]Thanh 3

Họ Giả

EN: surname Jia

HSK 7Hán Việt: Giả
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Họ Giả

Hán Việt: Giả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (西) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (贝) mở rộng vững chắc ở đáy để tạo sự ổn định cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賈 và giản thể 贾 giữ nguyên cấu trúc bộ Tây và bộ Bối, được tinh chỉnh nét cho gọn gàng hơn.

Họ (tên họ của người Trung Quốc)

Kẻ buôn bán, thương gia (trong nghĩa cổ)Mua bán, buôn bán
Danh từ riêng / Danh từTrang trọng / Cổ ngữ#họ người#thương mại#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 贾宝玉
    Jiǎ Bǎoyù
    Giả Bảo Ngọc (nhân vật trong Hồng Lâu Mộng)
  • 商贾
    shāng gǔ
    Thương gia, con buôn (dùng trong văn phong cổ)
/[t͡ɕiä³⁵]/Thanh điệu: 35
贾
jiǎjia3
++
ˇ(214)
=jiǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, mặt lưỡi áp sát ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 3 khác ở phía trước, thanh 3 này sẽ chuyển thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm q (ch bật hơi) nếu không phân biệt được j là âm không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 đi lên từ trung bình lên cao (dấu sắc), giống như khi bạn đang hỏi lại 'Hả?' với giọng đi lên.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (西) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (贝) mở rộng vững chắc ở đáy để tạo sự ổn định cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賈 và giản thể 贾 giữ nguyên cấu trúc bộ Tây và bộ Bối, được tinh chỉnh nét cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Tiền bạc, tài sản, vỏ sò)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ tiền bạc, liên quan đến việc buôn bán và thương mại)

Biểu thanh (声旁): 西 (âm gốc: jiǎ / gǔ)

Phía trên là chữ Tây (西), phía dưới là chữ Bối (贝 - tiền). Người xưa ngụ ý việc buôn bán, thương gia (賈) thường xuất phát từ phương Tây hoặc tích lũy tài sản từ việc trao đổi hàng hóa.

  • 西 Bộ Tây / Gợi âm và ý niệm
  • 贝 Bộ Bối / Chỉ tiền bạc, thương mại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 賈 ban đầu là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa hình ảnh cái hòm đựng hàng hoặc người biểu thị việc mua bán (贝 là tiền/hàng hóa).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là buôn bán, thương gia, chữ này dần được mượn dùng phổ biến làm họ người (họ Giả).

  • Trong lịch sử văn học Trung Quốc, họ Giả là một đại gia tộc hiển hách xuất hiện trong tiểu thuyết kinh điển Hồng Lâu Mộng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giả
Thanh hỏi/sắc trong Hán Việt tương ứng với sự biến đổi thanh điệu trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka), コ (ko)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giả' tương ứng với chữ Pinyin 'jiǎ' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh chàng họ **Giả** mang theo chiếc hòm ở phía **Tây** (西) đi buôn bán thu về rất nhiều tiền **Bối** (贝).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
覀
Phonetic Core (声旁)
賈
+ 貝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
价(jià)
Chữ 价 có bộ nhân đứng (亻) liên quan đến giá trị con người/hàng hóa, còn 贾 có bộ Tây và bộ Bối.
Thử thách phản xạ
《红楼梦》里有 [___] 府和 [___] 宝玉。
Gợi ý: jiǎ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 贾 và chữ 价 do phát âm gần giống nhau (jiǎ và jià).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '贾', bạn đọc như thế nào và có nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'Giả' (họ Giả) gồm những bộ phận nào kết hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

贾jiǎHọ Giả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0