HanziGuru.質 · zhì
質
zhì[zhi4]Thanh 4

chất lượng, bản chất, chất

EN: character · nature · quality

HSK 4Hán Việt: Chất
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chất lượng, bản chất, chất

Hán Việt: Chất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai nửa trái phải cân đối: Nửa trái gồm hai chữ '斤' (hoặc biến thể) xếp chồng, nửa sau là bộ bối hoặc phần chữ bên phải. Chú ý các nét ngang phải song song và đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 質 gồm chữ斤 ở trên, chữ斤 ở dưới ôm lấy bộ貝 ở giữa, giản thể hóa thành 质 bằng cách giữ lại cấu trúc gọn gàng hơn.

Bản chất, chất lượng, phẩm chất của sự vật hoặc con người

Mộc mạc, giản dị (không phô trương)Đem thế chấp, cầm cố tài liệu hoặc vật dụngCon tin, vật làm tin
Danh từ / Động từ / Tính từTrung tính / Học thuật#bản chất#đặc tính#kinh tế#pháp lý
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服的质地非常好。
    Zhè jiàn yīfu de zhìdì fěicháng hǎo.
    Chất liệu của bộ quần áo này rất tốt.
  • 我们要提高产品的质量。
    Wǒmen yào tígāo chǎnpǐn de zhìliàng.
    Chúng ta cần nâng cao chất lượng sản phẩm.
/[ʈʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
質
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (âm đệm sau phụ âm uốn lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi dứt khoát 51 như tiếng ra lệnh trong tiếng Việt (tương tự dấu nặng nhưng sắc và mạnh hơn ở điểm xuất phát cao).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần lưu ý không bị lai tạp với ngữ điệu địa phương.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhi (thẳng lưỡi) nếu không uốn lưỡi đúng kỹ thuật hoặc phát âm nhầm thành ch (bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát như ra lệnh, mô phỏng thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai nửa trái phải cân đối: Nửa trái gồm hai chữ '斤' (hoặc biến thể) xếp chồng, nửa sau là bộ bối hoặc phần chữ bên phải. Chú ý các nét ngang phải song song và đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 質 gồm chữ斤 ở trên, chữ斤 ở dưới ôm lấy bộ貝 ở giữa, giản thể hóa thành 质 bằng cách giữ lại cấu trúc gọn gàng hơn.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Tiền tài, vật báu, giá trị)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ giá trị, vật báu cốt lõi bên trong)

Biểu thanh (声旁): 斤 (âm gốc: zhì)

Hai chiếc rìu (斤) chặt đập để kiểm tra giá trị của đồng tiền/vật báu (贝) xem có phải là hàng thật, hàng có chất lượng hay không.

  • 斤 Cái rìu / biểu thị âm đọc
  • 贝 Tiền tài, vật báu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 質 ban đầu biểu thị việc dùng vật quý hoặc con tin làm vật làm tin (pledge, hostage). Hình thành từ sự kết hợp của ý nghĩa tiền tài/vật báu và âm đọc từ bộ phận cân/rìu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vật cầm cố, con tin, dần mở rộng ra thành bản chất cốt lõi bên trong, phẩm chất và chất lượng của sự vật.

  • Trong lịch sử phong kiến, việc đưa người làm con tin gọi là 'chất tử' (质子).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chất
Thanh sắc trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 (dấu nặng/sắc dứt khoát) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シツ, チ / Âm Kun: 质る, たち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
질
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chất' có vần '-at' chuyển đổi tương ứng mượt mà với vần '-i' (zhi) trong tiếng Quan Thoại qua lịch sử biến âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng hai cái **rìu (斤)** chặt vào thỏi **vật báu/tiền (贝)** để kiểm tra xem **chất lượng** và **bản chất** của nó có phải là vàng thật hay không.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
躓
+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
置(zhì)
Chữ 置 có bộ Võng (罒) ở trên, nghĩa là đặt để, bố trí; trong khi chữ 质 có bộ 斤 ở trên.
Thử thách phản xạ
這家工厂,的產品[___]非常好,深受顧客喜愛。
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Lỗi phổ biến là phát âm nhầm thanh 4 thành thanh 1 hoặc thanh 3, và viết sai thứ tự nét của bộ 斤 ở phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '质', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'chất lượng' (zhìliàng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

質zhìchất lượng, bản chất, chất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0