HanziGuru.贊 · zàn
贊
zàn[zan4]Thanh 4

khen ngợi, tán thưởng, ủng hộ

EN: (bound form) to patronize; to support; to aid · (bound form) to praise; to laud

HSK 4Hán Việt: Tán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khen ngợi, tán thưởng, ủng hộ

Hán Việt: Tán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối, ép gọn lại để không bị bè ra ngoài khi viết trong ô vuông.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 贊 được giản thể hóa thành 赞, thay thế phần phức tạp bên trên bằng bộ貝 (bối) cách điệu và phần bên dưới kết hợp lại cho dễ viết.

khen ngợi, tán thưởng

ủng hộ, giúp đỡtán thành, đồng tình
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#hành động#đánh giá
Ví dụ thực tế
  • 赞美
    zànměi
    tán dương, ca ngợi
  • 点赞
    diǎnzàn
    thả like, bấm thích (trên mạng xã hội)
/[tsan⁵¹]/Thanh điệu: 51
贊
zànzan4
++
`(51)
=zàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong một số ngữ cảnh cảm thán mạnh).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ cao bắt đầu vẫn ở mức 5.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm zàn thanh 2 hoặc nhầm lẫn với phụ âm bật hơi c (xì hơi kẽ răng mạnh hơn).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối, ép gọn lại để không bị bè ra ngoài khi viết trong ô vuông.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 贊 được giản thể hóa thành 赞, thay thế phần phức tạp bên trên bằng bộ貝 (bối) cách điệu và phần bên dưới kết hợp lại cho dễ viết.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, báu vật)

Biểu ý (形旁): 贝 (chỉ tiền bạc, vật quý giá làm quà biếu tặng để ca ngợi)

Biểu thanh (声旁): 先 (âm gốc: xiān / zàn)

Bên trái là hình con sò tiền (贝), bên phải là tiên (先 - đi trước). Dùng tiền tài hoặc đưa lên hàng đầu để ca ngợi, tán dương.

  • 贝 tiền của, giá trị
  • 先 đi trước, tiên phong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình bối (tiền tài, của báu) và âm đọc từ chữ tiên, biểu thị việc dâng tặng của quý để tán thán, khen ngợi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dâng tặng vật quý để ca ngợi, tán trợ, ngày nay mở rộng ra dùng trong mạng xã hội với nghĩa 'thả like' (點赞) hoặc khen ngợi chung.

  • Trong chữ Hán cổ, việc dùng lễ vật (bối) đi kèm với lời khen ngợi là một nghi thức trang trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tán
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt là 'Tán'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찬
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong tiếng Trung chuyển thành âm t (Tán) trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đi **tiên** phong (**先**) mang theo tiền tài, báu vật (**贝**) đến để **tán** dương, khen ngợi (**赞**) thành quả của người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
攢
+ 扌 (bàn tay)
臢
+ ⺼ (thịt bắp)
鑽
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
替(tì)
Chữ 替 (thế) có phần dưới là chữ 日, còn chữ 赞 (tán) có cấu trúc khác với bộ bối và phần tiên.
Thử thách phản xạ
我們在朋友圈裡給他[___]了。
Gợi ý: zàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm zàn với zǎn (thanh 3) hoặc đọc nhầm thành chữ càn/sàn do chưa nắm vững vị trí đặt lưỡi của thanh mẫu z.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 赞, hãy đọc âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'khen ngợi' hoặc 'thả like' bằng chữ Hán sử dụng chữ 'tán', bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

贊zànkhen ngợi, tán thưởng, ủng hộ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0