HanziGuru.贏 · yíng
贏
yíng[ying2]Thanh 2

thắng, chiến thắng, lời lãi

EN: to beat · to win · to profit

HSK 3Hán Việt: Doanh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thắng, chiến thắng, lời lãi

Hán Việt: Doanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Các bộ phận cấu thành được xếp chồng lên nhau theo chiều dọc và ngang rất chặt chẽ, cần viết các nét phía trên gọn gàng để nhường chỗ cho chữ '貝' (bối) ở dưới cùng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 贏 có cấu trúc rất phức tạp (gồm 亡, 口, 月, 貝, 凡), chữ giản thể giữ lại tinh hoa cốt lõi hoặc lược bớt nét ở các bộ phận trung gian nhưng vẫn giữ nguyên bộ Bối (貝) ở dưới.

thắng, chiến thắng trong trò chơi, thi đấu hoặc tranh luận

lời, có lãi trong kinh doanh, thu về lợi nhuậnđược, thừa ra
Động từ / Tính từTrung lập, phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết#thể thao#kinh doanh#trò chơi#thành công
Ví dụ thực tế
  • 我们赢了这场比赛。
    Wǒmen yíngle zhè chǎng bǐsài.
    Chúng tôi đã thắng trận đấu này.
  • 做生意要 Aim for 赢利。
    Zuò shēngyì yào yínglì.
    Làm kinh doanh thì phải hướng tới việc sinh lời.
/[iŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
贏
yíngying2
++
´(35)
=yíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm i bán nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi đặt tự nhiên, vòm miệng nâng nhẹ chuẩn bị phát âm nguyên âm kép.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt nhưng có âm mũi -ng rõ hơn ở cuối
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ 5, tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có đà từ dưới lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó thường giữ nguyên độ cao chuyển từ trung bình lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với từ có âm tiết khác kết thúc bằng vần -in hoặc -ing ở các thanh điệu khác nếu người nói phát âm quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Các bộ phận cấu thành được xếp chồng lên nhau theo chiều dọc và ngang rất chặt chẽ, cần viết các nét phía trên gọn gàng để nhường chỗ cho chữ '貝' (bối) ở dưới cùng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 贏 có cấu trúc rất phức tạp (gồm 亡, 口, 月, 貝, 凡), chữ giản thể giữ lại tinh hoa cốt lõi hoặc lược bớt nét ở các bộ phận trung gian nhưng vẫn giữ nguyên bộ Bối (貝) ở dưới.

Bộ thủ 貝 · Bộ Bối (Tiền tài, vật báu, giá trị kinh tế)

Biểu ý (形旁): 貝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, lời lãi, của cải thu được khi thắng cuộc.)

Biểu thanh (声旁): 𣎴 / 凡 (âm gốc: ying)

Chiến thắng (赢) không chỉ là vinh quang mà còn có cả tiền tài, của cải (bộ Bối 貝 ở dưới) thu về sau những nỗ lực từ trên cao xuống.

  • 亡 Mất mát, bỏ trốn
  • 口 Miệng lưỡi, tranh luận
  • 月 Thịt, thể xác
  • 貝 Tiền bạc, của cải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này được ghép từ nhiều bộ phận ý nghĩa biểu thị sự cược cược, tranh đua (miệng, vật báu) cuối cùng thu được lợi nhuận tài chính.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa thu về lợi nhuận, thặng dư trong giao thương, sau đó mở rộng ra mọi nghĩa chiến thắng, đánh bại đối thủ trong mọi lĩnh vực.

  • Là một trong những chữ có số nét khá cao (17 nét) trong bảng chữ Hán phổ thông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Doanh
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ (ei) / Âm Kun: かつ (katsu), まる (maru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Doanh' tương ứng với âm đọc 'yíng' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm phụ đầu và vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để **thắng (yíng)** trong một cuộc đấu lớn, bạn phải dùng **miệng (口)** thương lượng, vượt qua hiểm nguy mất mát (**亡**), rèn luyện thân thể (**月**), và cuối cùng rinh được túi tiền của cải (**貝**) về nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
赢
yíngThắng, lờiChữ gốc mang nghĩa chiến thắng và lợi nhuận.
Chữ dễ nhầm (形近字)
颖(yǐng)
Chữ 颖 có bộ Mộc (禾) bên trái và bộ Khuyển/Sơ bên phải, mang nghĩa thông minh, tài giỏi; không có bộ Bối ở dưới như chữ 赢.
Thử thách phản xạ
這場比賽我們[___]了,大家非常高興。
Gợi ý: yíng
Lỗi hay gặp

Viết sai hoặc thiếu các nét ở phần giữa của chữ vì cấu trúc chữ quá phức tạp (gồm nhiều thành phần ghép lại).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '赢', bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yíng' (thắng, lời) và phát âm đúng thanh điệu của nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

贏yíngthắng, chiến thắng, lời lãi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0