HanziGuru.贷 · dài
贷
dài[dai4]Thanh 4

cho vay, mượn, khoản vay

EN: to lend on interest · to borrow · a loan

HSK 5Hán Việt: Thải
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cho vay, mượn, khoản vay

Hán Việt: Thải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bộ bên trái (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bộ bên phải (代) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貸 và giản thể 贷 có cấu trúc tương đồng, trong đó phần dưới của bên phải (贝) đã được viết giản lược thành dạng cơ bản hơn.

cho vay, cho mượn tiền hoặc vật dụng có tính lãi

đi vay, mượnkhoản vay, tiền vaykhoan hồng, tha thứ, châm chước
động từ / danh từtrung cấp / trang trọng#tài chính#kinh tế#hành động xã hội
Ví dụ thực tế
  • 银行可以给你贷款。
    Yínháng kěyǐ gěi nǐ dàikuǎn.
    Ngân hàng có thể cấp khoản vay cho bạn.
  • 这笔钱是借贷来的。
    Zhè bǐ qián shì jièdài lái de.
    Khoản tiền này là đi vay mượn mà có.
/[taɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
贷
dàidai4
++
`(51)
=dài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, bật nhẹ ra thành âm t.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, âm này có thể hơi ngắn lại nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ei hoặc -ao nếu không phát âm phần nguyên âm 'ai' cho rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như nhát chém dứt khoát của thanh 4).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ bên trái (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bộ bên phải (代) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貸 và giản thể 贷 có cấu trúc tương đồng, trong đó phần dưới của bên phải (贝) đã được viết giản lược thành dạng cơ bản hơn.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, tài sản, vật có giá trị)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài chính, vay mượn.)

Biểu thanh (声旁): 代 (âm gốc: dài)

Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) kết hợp với chữ Thất (弋) tạo thành chữ Đại (代) mang âm đọc 'dài'. Bên phải dưới cùng hoặc kết hợp với bộ Bối (贝) ở dưới tạo thành chữ cho vay tiền.

  • 亻 người
  • 弋 vũ khí cổ / khung
  • 贝 tiền bạc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Bối (tiền bạc) biểu thị nghĩa gốc liên quan đến tiền của, tài chính và phần âm đọc dựa vào chữ Đại (代).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến giao dịch tiền tệ, cho vay mượn tài sản, dần mở rộng sang nghĩa trừu tượng như cho ân huệ, khoan hồng hoặc tha thứ.

  • Trong xã hội cổ đại, các giao dịch vay mượn thường gắn liền với hiện vật quý giá hoặc tiền vỏ sò (biểu thị qua bộ Bối).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thải
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc trong hệ thống từ vựng Hán Việt tùy trường hợp, nhưng ở đây đọc là Thải.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: か.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với phụ âm t trong âm Hán Việt (ví dụ: đ - th / t).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) cầm **tiền** (贝) đi giao dịch vay mượn, khi đến hạn phải trả thì quyết định **dứt khoát** (thanh 4) trả hết gốc lẫn lãi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
代
dàithay thế, thế hệPhonetic Core (声旁)
袋
dàitúi, bao, bị+ 衣 (quần áo)
岱
dàiMt Tai in Shandong; same as 泰山+ 山 (núi)
玳
dàitortoise shell; turtle+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
代(dài)
Chữ 代 không có bộ Bối ở dưới, nghĩa là thay thế. Chữ 贷 có bộ Bối liên quan đến tiền.
袋(dài)
Chữ 袋 có thêm bộ Y (衣) ở dưới, chỉ cái túi đựng đồ.
Thử thách phản xạ
这家银行专门为年轻人提供房[___]业务。
Gợi ý: dài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 贷 (cho vay/vay) và chữ 代 (thay thế) do phần cấu tạo phát âm giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '贷', hãy nhớ ngay đến nghĩa 'cho vay/vay tiền' và âm Hán Việt là 'Thải'.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'vay tiền' hoặc 'khoản vay' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ gì và phát âm thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

贷dàicho vay, mượn, khoản vay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0