HanziGuru.赐 · cì
赐
cì[ci4]Thanh 4

ban tặng, ban ân huệ

EN: (bound form) to confer; to bestow; to grant · (literary) gift; favor · Taiwan pr. [si4]

HSK 7Hán Việt: Tứ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ban tặng, ban ân huệ

Hán Việt: Tứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp hơn, phần bên phải (chữ Dịch) rộng hơn; cân đối tỷ lệ trái phải tránh lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賜 được giản thể hóa thành 赐 bằng cách giữ nguyên cấu trúc bộ Bối bên trái và đơn giản hóa bộ phận bên phải.

Ban tặng, ban phát (thường từ bề trên xuống bề dưới)

Món quà, ân huệVinh dự được ban tặng (văn phong cổ)
Động từ / Danh từVăn phong trang trọng, cổ ngữNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#văn học
Ví dụ thực tế
  • 恩赐
    ēncì
    Ân tứ, ban ơn
  • 赐教
    cìjiào
    Chỉ giáo (kính ngữ xin người khác chỉ bảo)
/[tsʰi⁵¹]/Thanh điệu: 51
赐
cìci4
++
`(51)
=cì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, ép hơi thoát qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng trước, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'zì' nếu không bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc ban chiếu chỉ.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp hơn, phần bên phải (chữ Dịch) rộng hơn; cân đối tỷ lệ trái phải tránh lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賜 được giản thể hóa thành 赐 bằng cách giữ nguyên cấu trúc bộ Bối bên trái và đơn giản hóa bộ phận bên phải.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Tiền tài, vật báu)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ vật phẩm quý giá, tiền bạc được đem ra ban tặng.)

Biểu thanh (声旁): 易 (âm gốc: yì / cì)

Đem của cải quý giá (贝) giao phó, trao đổi hoặc ban phát cho người khác (易).

  • 贝 Tiền tài, vật báu
  • 易 Thay đổi, trao đổi / gợi âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Bối (vật báu) và chữ Dịch (trao đi), diễn tả hành động vua chúa ban phát báu vật cho bề tôi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban phát của cải vật chất thời phong kiến, nay mở rộng ra các hành động ban ơn, chỉ giáo hoặc trao tặng cơ hội.

  • Trong triều đình phong kiến, từ 'tứ' thường đi kèm với hoàng mệnh như 'tứ chết' (ban cho chết) hoặc 'tứ hôn' (ban ơn cưới).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tứ
Chữ Hán Việt 'Tứ' mang âm sắc đi lên (dấu sắc), trong khi chữ Trung Quốc hiện đại đọc thanh 4 (rơi dứt khoát như dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: たまわ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'c-' trong bính âm tương ứng với phụ âm 'T-' trong Hán Việt (cì ➔ Tứ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vua ban cho báu vật tiền tài (贝) bằng cách trao tận tay (易) một cách dứt khoát với lệnh 'Tứ' (cì).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
易
yìDễ, thuận lợi; thay đổi, đổi mới; kinh dịchPhonetic Core (声旁)
踢
tīđá+ 足 (bàn chân)
剔
tīrỉa thịt khỏi xương, rỉa răng, loại bỏ+ 刂 (con dao)
惕
tìfearful; respectful+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
易(yì)
Chữ 易 thiếu bộ Bối (贝) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
非常感谢您的指导和[___]教。
Gợi ý: cì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 易 (yì) do phần bên phải giống hệt nhau, quên mất chữ 赐 phải có bộ Bối bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 赐, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ban tặng/ân tứ' (ēncì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

赐cìban tặng, ban ân huệ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0