EN: surname He · awe-inspiring · abbr. for 赫茲|赫兹[he4 zi1], hertz (Hz)
HSK 7Hán Việt: Hách
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Hách (uy nghi, rực rỡ, họ Hách)
Hán Việt: Hách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia đều trái phải, hai bên cân xứng, phần bên trái và phải giữ khoảng cách hài hòa không để chồng lấn.
1. Ý nghĩa
Uy nghi, lừng lẫy, rực rỡ
Họ HáchViết tắt của Héc (Hz - đơn vị tần số hertz)
Tính từ / Danh từ riêngVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#tính chất#trạng thái#họ tên
Ví dụ thực tế
赫赫
hèhè
Rực rỡ, lừng lẫy (như chiến công lừng lẫy)
赫 兹
hèzī
Héc (Hertz - Hz)
2. Phát âm
/[xɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
赫
hèhe4
|
++
`(51)
=hè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi thở ma sát qua cổ họng không cản trở.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu sắc và dấu nặng, phát âm mạnh mẽ và ngắn gọn.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -e hoặc -ai nếu không phân biệt rõ vần -e (đọc như ơ).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia đều trái phải, hai bên cân xứng, phần bên trái và phải giữ khoảng cách hài hòa không để chồng lấn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ赤 · Bộ Xích (Màu đỏ)
Biểu ý (形旁):赤 (Biểu thị ánh sáng rực rỡ, màu đỏ lửa uy nghiêm)
Chữ Hách được ghép từ hai bộ 'Xích' (赤 - màu đỏ) đặt cạnh nhau. Hai màu đỏ rực rỡ gộp lại tạo nên sự chói lọi, uy nghi lừng lẫy.
赤 Màu đỏ, lửa
赤 Màu đỏ, rực rỡ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 赫 (hè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ Hách ban đầu được cấu thành từ hai chữ 'xích' (màu đỏ) chồng lên nhau, biểu thị hình ảnh ngọn lửa bùng cháy rực rỡ, ánh sáng chói lọi chiếu tỏa khắp nơi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh lửa rực rỡ, đỏ chói, chữ phát triển thành nghĩa uy quyền lừng lẫy (như ánh sáng rọi thấu mọi nơi) và nay dùng làm họ người hoặc phiên âm khoa học.
Trong lịch sử, các bậc vua chúa thường dùng từ 'hách' để chỉ uy quyền chói lọi, đáng kính sợ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hách
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc dấu nặng, ở đây là âm Hách.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
혁
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hách' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn thấy hai ngọn lửa màu đỏ (赤) đứng cạnh nhau bùng cháy rực rỡ, tạo ra một sức mạnh uy nghi lừng lẫy (赫) khiến ai cũng phải kính sợ.