HanziGuru.赶 · gǎn
赶
gǎn[gan3]Thanh 3

đuổi theo, vội vã, kịp

EN: to overtake; to catch up with · to hurry; to rush · to try to catch (the bus etc)

HSK 3Hán Việt: Cản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đuổi theo, vội vã, kịp

Hán Việt: Cản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tẩu 走) chiếm khoảng một nửa không gian với các nét sổ mạnh mẽ, phần bên phải (can 旱) cân đối phía trên và ngang dài ở đáy.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để viết nhanh hơn và gọn gàng hơn so với thể phồn thể (趕).

đuổi theo, bắt kịp hoặc chạy đua với thời gian

hối hả, vội vã làm gì đólùa (gia súc), xua đuổi (ai đó)tận dụng cơ hộicho đến khi, kịp lúc
Động từTrung lập, phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết#chuyển động#thời gian#hành động
Ví dụ thực tế
  • 快 赶 不 及 了 。
    Kuài gǎn bù jí le.
    Sắp không kịp nữa rồi.
  • 我 要 赶 火 车 。
    Wǒ yào gǎn huǒchē.
    Tôi phải đi bắt tàu hỏa cho kịp.
/[kan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
赶
gǎngan3
++
ˇ(214)
=gǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã đi xuống rồi đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ang hoặc bị đọc nhầm thành thanh khác nếu không giữ đúng độ uốn xuống rồi đi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tẩu 走) chiếm khoảng một nửa không gian với các nét sổ mạnh mẽ, phần bên phải (can 旱) cân đối phía trên và ngang dài ở đáy.

Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để viết nhanh hơn và gọn gàng hơn so với thể phồn thể (趕).

Bộ thủ 走 · Bộ tẩu (đi, chạy)

Biểu ý (形旁): 走 (Chỉ hành động di chuyển, bước đi, chạy)

Biểu thanh (声旁): 旱 (âm gốc: hàn / gǎn)

Kết hợp giữa bộ Tẩu (走 - bước đi/chạy) và chữ Hạn (旱 - hạn hán/khô cằn) vừa gợi âm vừa gợi ý nghĩa chạy vội vàng dưới trời khô hạn.

  • 走 Bộ tẩu chỉ sự di chuyển
  • 旱 Thành phần gợi âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hội ý kiêm hình thanh xuất hiện từ thời kỳ chữ khắc trên giáp cốt văn và kim văn, kết hợp hình ảnh chân bước đi và người đang vội vã.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bước nhanh, đuổi theo, dần mở rộng ra các nghĩa như vội vã, kịp thời gian hoặc lùa gia súc.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này nhấn mạnh vào tốc độ di chuyển để không bị bỏ lại phía sau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cản
Thanh hỏi trong tiếng Trung (gǎn) tương ứng với dấu hỏi/ngã trong âm Hán Việt (Cản).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: isogu, ou
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm c/k trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn VỪA CHẠY (bộ Tẩu) vừa HÉT LÊN vì trời HẠN hán sắp làm cháy rụi mùa màng để ĐUỔI KỊP (gǎn) chuyến xe cuối cùng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
干
gānkhô, can thiệp, can (thiên can)Phonetic Core (声旁)
汗
hánmồ hôi+ 氵 (nước)
刊
kānin ấn, xuất bản, tạp chí+ 刂 (con dao)
杆
gāncán, gậy, cột+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
起(qǐ)
Chữ 起 dùng bộ tẩu nhưng bên phải là chữ kỷ (己) có nghĩa là đứng dậy, khác với chữ 赶.
Thử thách phản xạ
我 必须 马上 出门 , 不然 就 要 [___] 不 及 了 。
Gợi ý: gǎn
Lỗi hay gặp

Nhiều người học nhầm cấu trúc '赶' với '跑' (pǎo). 跑 chỉ việc chạy nói chung, còn 赶 mang ý nghĩa hướng tới một mục tiêu, thời gian hoặc đuổi theo ai đó.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 赶, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'đuổi kịp / vội vã' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

赶gǎnđuổi theo, vội vã, kịp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0