HanziGuru.趁 · chèn
趁
chèn[chen4]Thanh 4

nhân lúc, tranh thủ

EN: to avail oneself of · to take advantage of

HSK 7Hán Việt: Xhấn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhân lúc, tranh thủ

Hán Việt: Xhấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tẩu 走) hơi vươn dài xuống dưới, phần bên phải (bộ chẩm 朕) nằm gọn phía trên bên phải để tạo sự cân bằng vững chắc.

nhân cơ hội, tranh thủ lúc (một điều kiện nào đó thuận lợi)

lợi dụng thời cơ
động từtrung lập#thời gian#hành động#điều kiện
Ví dụ thực tế
  • 趁热吃
    chèn rè chī
    ăn khi còn nóng
  • 趁机
    chèn jī
    nhân cơ hội
/[t͡ʂʰən⁵¹]/Thanh điệu: 51
趁
chènchen4
++
`(51)
=chèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc kết hợp trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -en khác nếu không nghe rõ độ bật hơi mạnh của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang thời cơ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tẩu 走) hơi vươn dài xuống dưới, phần bên phải (bộ chẩm 朕) nằm gọn phía trên bên phải để tạo sự cân bằng vững chắc.

Bộ thủ 走 · Bộ Tẩu (chạy, đi)

Biểu ý (形旁): 走 (chỉ hành động di chuyển nhanh, chớp lấy thời cơ)

Biểu thanh (声旁): 朕 (âm gốc: chèn)

Kết hợp giữa bộ Tẩu (走 - hành động, chạy đi) và chữ Tr朕 (âm đọc), diễn tả việc nhanh chân chạy đi để chớp lấy thời cơ ngay lập tức.

  • 走 Chạy đi, hành động
  • 朕 Gợi âm đọc (chèn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ ý nghĩa bước đi nhanh (bộ Tẩu) và phần ngữ âm để chỉ hành động bước nhanh vào thời điểm thích hợp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hành động di chuyển nhanh, nay mở rộng thành tranh thủ thời cơ, nhân lúc điều kiện cho phép.

  • Là chữ hình thanh tiêu biểu kết hợp yếu tố hành động và thời gian.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xhấn
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チン
Quy luật chuyển âm: Âm gốc Hán Việt 'Xhấn' biến âm tương ứng với 'chèn' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

NHÂN LÚC (chèn) trời chưa mưa, bạn nhanh chân CHẠY (bộ Tẩu) thật nhanh để chớp lấy cơ hội về nhà trước khi giông bão kéo đến.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㐱
Phonetic Core (声旁)
诊
zhěnchẩn đoán, khám bệnh+ 讠 (lời nói)
殄
tiǎnto exterminate+ 歹 (chết chóc)
畛
zhěnborder; boundary+ 田 (ruộng đồng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朕(zhèn)
Chữ 朕 thiếu bộ Tẩu (走) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我们[___] weather/time 1 凉快去爬山吧。
Gợi ý: chèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 朕 (zhèn) do quên mất chữ 趁 có bộ Tẩu (走) biểu thị việc hành động nhanh chóng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '趁', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chèn' (nhân lúc, tranh thủ) theo đúng cấu trúc trái phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

趁chènnhân lúc, tranh thủ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0