EN: generic word for peoples or states of south China or south Asia at different historical periods · abbr. for Vietnam 越南 · to exceed
HSK 2Hán Việt: Việt
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Vượt qua, nước Việt
Hán Việt: Việt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tẩu (走) chỉ bước đi được viết gọn gàng, bên phải là chữ Việt (戉) thể hiện phần âm đọc và ý nghĩa gốc. Cân đối phân bổ không gian trái phải hài hòa, không để bên nào quá to.
1. Ý nghĩa
Vượt qua, trèo qua, vượt tầm kiểm soát
Viết tắt của nước Việt NamCàng... càng... (trong cấu trúc càng ngày càng)
Động từ / Danh từTrung lập / Phổ thông#hành động#địa lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
我们要越过这座山。
Wǒmen yào yuèguò zhè zuò shān.
Chúng ta phải vượt qua ngọn núi này.
越学越有趣。
Yuè xué yuè yǒuqù.
Càng học càng thấy thú vị.
2. Phát âm
/[y̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
越
yuèyue4
|
++
`(51)
=yuè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duệ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Việt
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước, chuẩn bị trượt.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -uyêt (trong từ quyết, duyệt)
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: yue thực chất là sự kết hợp của âm đệm ü và chính âm e, viết là yue theo quy tắc chính tả khi đứng độc lập.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc nhưng rơi từ đỉnh cao xuống vực thẳm một cách dứt khoát giống câu lệnh.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này có thể hơi ngắn lại nhưng độ rơi vẫn dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan hoặc -ui nếu người học không chụm môi đủ gọn ở âm đệm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh hoặc gõ búa.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tẩu (走) chỉ bước đi được viết gọn gàng, bên phải là chữ Việt (戉) thể hiện phần âm đọc và ý nghĩa gốc. Cân đối phân bổ không gian trái phải hài hòa, không để bên nào quá to.
4. Cấu tạo
Bộ thủ走 · Bộ Tẩu (Chạy, bước đi)
Biểu ý (形旁):走 (Chỉ hành động di chuyển, bước qua, vượt qua)
Biểu thanh (声旁):戉 (âm gốc: yuè)
Dùng đôi chân bước đi (bộ Tẩu 走) bước qua chiếc rìu chiến cổ (chữ 戉) để đi xa đến các vùng đất mới của người Việt cổ.
走 Chân chạy, bước đi
戉 Cái rìu chiến cổ, tượng trưng cho âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 越 (yuè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 越 ban đầu chỉ các bộ lạc phương Nam (bách Việt), kết hợp giữa bộ Tẩu (di chuyển) và chữ 戉 (vũ khí/tên gọi tộc người), sau đó mở rộng nghĩa thành vượt qua.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ tên gọi chỉ địa danh/tộc người phương Nam đã chuyển hóa thành động từ chỉ hành động đi xuyên qua, vượt qua và tiến xa hơn.
Liên quan trực tiếp đến tên gọi Việt Nam hiện đại.
Trong lịch sử cổ đại Trung Hoa, dùng để chỉ các vùng đất ngoài Trung Nguyên.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Việt
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 trong tiếng Trung về độ cao và sắc thái dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エツ / Âm Kun: こ.える, す.ぎる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
월
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu v/y trong tiếng Việt tương ứng với âm yu trong tiếng Trung (Việt ➔ yuè).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng đôi chân (bộ Tẩu) vác theo cái rìu (chữ 戉) để **vượt** qua dãy núi cao sang nước **Việt** Nam.