HanziGuru.趋 · qū
趋
qū[qu1]Thanh 1

hướng về, xu thế, vội vã

EN: to hasten · to hurry · to walk fast

HSK 4Hán Việt: Xu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hướng về, xu thế, vội vã

Hán Việt: Xu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ tẩu) nhỏ và thon dài hơn, bên phải là phần ngữ âm chiếm không gian lớn hơn nhưng cần viết gọn gàng, cân đối không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 趨 có phần bên phải phức tạp, giản thể hóa thành 趋 để nét viết thanh thoát và dễ nhớ hơn.

hướng về, xu hướng, xu thế

vội vã đi, rảo bướcchạy theo, theo đuổi
Động từ / Danh từTrang trọng / Học thuậtNgữ tố ràng buộc#chuyển động#hướng#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 大势所趋
    dà shì suǒ qū
    xu thế chung của thời đại, hợp quy luật tất yếu
  • 趋之若鹜
    qū zhī ruò wù
    đổ xô như vịt tìm mồi, tranh nhau chạy theo
/[tɕʰy⁵⁵]/Thanh điệu: 55
趋
qūqu1
++
¯(55)
=qū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vòm họng trên rồi tách nhanh để hơi bật mạnh ra qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều, không lên không xuống, giữ nguyên độ cao ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành chữ qū thành cū hoặc chū nếu không phân biệt được âm mặt lưỡi bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ đều giọng ngang cao giống như tiếng còi tàu phát ra liên tục ở một cao độ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ tẩu) nhỏ và thon dài hơn, bên phải là phần ngữ âm chiếm không gian lớn hơn nhưng cần viết gọn gàng, cân đối không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 趨 có phần bên phải phức tạp, giản thể hóa thành 趋 để nét viết thanh thoát và dễ nhớ hơn.

Bộ thủ 走 · Bộ Tẩu (chạy, đi)

Biểu ý (形旁): 走 (Chỉ hành động di chuyển, bước đi, chạy nhanh.)

Biểu thanh (声旁): 刍 (âm gốc: chú / qū)

Kết hợp giữa bộ Tẩu (走 - chạy) và chữ Sô (刍 - cỏ non/cỏ cắt). Người xưa thấy súc vật chạy nhanh về phía đồng cỏ non, từ đó gợi lên ý nghĩa vội vã chạy theo, hướng về.

  • 走 Chỉ chuyển động, bước đi
  • 刍 Gợi âm đọc và ý phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 趨 ban đầu được cấu thành từ bộ Tẩu (chạy) và một thành phần phát âm. Ý nghĩa gốc là chạy nhanh, tiến về phía trước để theo kịp một mục tiêu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chạy nhanh đến', chữ tiến hóa thành nghĩa trừu tượng hơn là 'hướng về', 'xu thế' (đi theo dòng chảy chung).

  • Trong văn bản cổ, từ này thường dùng để chỉ việc bề tôi vội vã bước nhanh vào triều yết vua.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xu
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, phát âm rõ và cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ / Âm Kun: おもむ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu q- thường chuyển sang âm Hán Việt x- (ví dụ: qū ➔ Xu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vừa nhìn thấy cỏ non (刍) phía xa, người ta liền vội vã dùng đôi chân (走) để chạy nhanh (趋) hướng về phía đó.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
刍
chúto mow or cut grass; hayPhonetic Core (声旁)
急
jíCấp bách, vội vàng, lo lắng+ 心 (trái tim)
皱
zhòunhăn, nếp nhăn+ 皮 (da dẻ)
绉
zhòucrepe; wrinkle+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
趣(qù)
Chữ 趋 dùng bộ tẩu (走) bên trái; chữ 趣 dùng bộ nhĩ (耳) bên phải.
Thử thách phản xạ
时代发展的[___]是不可阻挡的。
Gợi ý: qū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 趋 (xu hướng) và chữ 趣 (thú vị) do hai chữ có chung phần phát âm phía bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 趋, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'xu thế' (qūshì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

趋qūhướng về, xu thế, vội vã
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0