HanziGuru.踐 · jiàn
踐
jiàn[jian4]Thanh 4

Thực hiện, giẫm lên, bước lên

EN: to fulfill (a promise) · to tread · to walk

HSK 6Hán Việt: Tiễn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thực hiện, giẫm lên, bước lên

Hán Việt: Tiễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chiến) chiếm 2/3 còn lại để đảm bảo tổng thể cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 踐 được giản thể thành 践 bằng cách thay bộ bên phải bằng cấu trúc đơn giản hơn.

Thực hiện hoặc làm theo (lời hứa, cam kết)

Giẫm lên, bước chân lênThi hành, áp dụng thực tiễn
Động từTrang trọng, văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#lời hứa#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 践行
    jiànxíng
    thực hành, thi hành
  • 践约
    jiànyuē
    giữ lời hứa, thực hiện hẹn ước
/[tɕi̯ɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
踐
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tiễn
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ ra.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc kết hợp dấu nặng trong tiếng Việt, bắt đầu từ cao (5 xuống 1) rồi ngắt mạnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng ngắn hơn nhưng vẫn giữ nguyên tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các vần có -ian khác hoặc nhầm với thanh 1 nếu phát âm không đủ lực rơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát kiếm.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chiến) chiếm 2/3 còn lại để đảm bảo tổng thể cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 踐 được giản thể thành 践 bằng cách thay bộ bên phải bằng cấu trúc đơn giản hơn.

Bộ thủ 足 · Bộ túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ hành động liên quan đến chân, bước đi, giẫm đạp.)

Biểu thanh (声旁): 戋 (âm gốc: jiān)

Dùng cái CHÂN (足) bước đi hoặc giẫm lên để THỰC HIỆN (践) lời hứa.

  • 足 Chân (chỉ ý nghĩa vận động, bước đi)
  • 戋 Nhỏ, nông (chỉ âm đọc jiàn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ 足 (chân) biểu thị hành động bước chân và 戋 biểu thị âm đọc, ban đầu chỉ hành động giẫm đạp lên cỏ hoặc đường đi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là giẫm chân lên (tập tễnh, bước đi), nghĩa mở rộng sang việc 'bước theo' lời hứa, thực hiện cam kết.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với các điển tích về việc giữ chữ tín.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiễn
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt (đọc dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: 踏む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm t/tr/gi trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy cái CHÂN (足) bước qua một đoạn đường nhỏ (戋) để đi đến cùng và THỰC HIỆN (jiàn) cho bằng được lời hứa của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
戔
Phonetic Core (声旁)
棧
+ 木 (cây cối)
殘
+ 歹 (chết chóc)
淺
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
健(jiàn)
Chữ健 dùng bộ nhân đứng (亻) chỉ sức khỏe con người, còn chữ 践 dùng bộ túc (足) chỉ bước chân hành động.
Thử thách phản xạ
我們應該用實際行動去[___]自己的承諾。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ túc (足) và bộ nhân (亻) khi viết, hoặc dùng sai ngữ cảnh vì từ này chủ yếu đi trong các từ ghép trang trọng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 践, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong '践行'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thực hiện lời hứa' (tiếng Trung: jiànyuē) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

踐jiànThực hiện, giẫm lên, bước lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0