Quy tắc cân đối nét: Bộ Túc (𧾷) ở bên trái phải viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (𣏂/thải) cân đối, không được để phần trái quá to lấn át.
1. Ý nghĩa
giẫm lên, đạp lên, bước lên bằng chân
đạp bàn đạp (xe đạp, máy móc)nhấn nút bằng chânđánh giá thấp, chê bai (thuật ngữ mạng: downvote)
Động từTrung lập, dùng được trong cả văn phong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết#hành động của cơ thể#chuyển động#tương tác vật lý
Ví dụ thực tế
走路小心,别踩到 3087 的石头。
Zǒu lù xiǎoxīn, bié cǎi dào shítou.
Đi đường cẩn thận, đừng giẫm phải hòn đá.
他踩了一下 3087 3087 的自行车踏板。
Tā cǎi le yīxià zìxíngchē tǎbǎn.
Anh ấy đạp một cái vào bàn đạp xe đạp.
2. Phát âm
/[tsʰaɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
踩
cǎicai3
|
++
ˇ(214)
=cǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như tiếng 'ai' trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): bắt đầu ở giọng trung bình, hạ thấp hẳn xuống vực sâu rồi vút cao lên nhẹ nhàng ở cuối.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (35) theo quy tắc biến điệu hai thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ 'cài' (cái) hoặc phát âm nhầm thành thanh 4 (cại) nếu không giữ độ uốn lượn xuống rồi lên ở đáy giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V (xuống rồi hất nhẹ lên) để mô tả đường đi xuống rồi lên của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ Túc (𧾷) ở bên trái phải viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (𣏂/thải) cân đối, không được để phần trái quá to lấn át.
4. Cấu tạo
Bộ thủ足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁):足 (Chỉ hành động liên quan đến chân (giẫm, bước))
Biểu thanh (声旁):采 (âm gốc: cǎi)
Kết hợp giữa bộ Túc (chân) ở bên trái và chữ Thải (hái, lựa chọn) ở bên phải. Dùng chân để hái hoặc chọn lựa nơi đặt chân xuống đất chính là 'giẫm, đạp'.
足 Chân (bộ chỉ nghĩa)
采 Hái, thu hoạch (phần chỉ âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 采 (cǎi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh được hình thành muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, ghép từ bộ 'Túc' (chân) để biểu thị hành động dậm chân và chữ 'Thải' để mượn âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng chân tác động lực xuống một bề mặt, ngày nay mở rộng ra cả các thao tác dùng chân đạp xe, nhấn phanh, hoặc thậm chí là thuật ngữ lướt web (downvote/bình chọn xuống).
Chữ này phản ánh rõ nét văn hóa lao động và di chuyển bằng đôi chân của người Trung Hoa xưa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thải
Chữ Hán Việt là 'Thải' (thanh hỏi), tương ứng hoàn hảo với thanh 3 trong tiếng Trung (đều mang đặc trưng xuống giọng rồi hất lên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: ふ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
채
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'c' trong bính âm tương ứng với âm 'th' hoặc 'c' trong các từ gốc Hán Việt có vần -ai (thải -> cǎi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **chân** (足) đi ra vườn **hái** (采) hoa, vô tình **giẫm** phải một chú sâu.