HanziGuru.蹋 · tà
蹋
tà[ta4]Thanh 4

giẫm, đạp lên

EN: to step on

Hán Việt: Đạp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giẫm, đạp lên

Hán Việt: Đạp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Túc bên trái hẹp và cao, phần chữ Thát bên phải rộng và thoáng hơn, cần cân đối khoảng cách để không bị bè.

giẫm lên, đạp chân lên

làm nhục, chà đạp
Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#hành động#chuyển động chân
Ví dụ thực tế
  • 践蹋
    jiàn tà
    giẫm đạp, tàn phá
  • 糟蹋
    zāo tà
    làm hư hỏng, lãng phí, phá hoại
/[tʰa⁵¹]/Thanh điệu: 51
蹋
tàta4
++
`(51)
=tà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ta
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm tống luồng hơi mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu sắc đi xuống trong tiếng Việt).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh xuống dưới dứt khoát như một mệnh lệnh để biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Túc bên trái hẹp và cao, phần chữ Thát bên phải rộng và thoáng hơn, cần cân đối khoảng cách để không bị bè.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân (giẫm, đạp))

Biểu thanh (声旁): 畓 (âm gốc: tà)

Bên trái là bộ Túc (chân), bên phải là chữ Thát (đánh/vụt). Dùng chân để giẫm đạp, đá đánh xuống đất.

  • 足 chân
  • 畓 âm thanh / phụ cận
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa hành động của chân và phần bên phải cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng chân giẫm lên vật gì đó, mở rộng ra thành hành động chà đạp, hủy hoại hoặc lãng phí.

  • Thường xuất hiện trong các từ ghép cổ hoặc văn phong trang trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạp
Âm Hán Việt là 'Đạp', tương ứng với vần -ap trong tiếng Việt và mang thanh nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: ふ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
답
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'tà' (tà) có quan hệ ngữ âm gần với các gốc từ mang âm t- trong hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái CHÂN (足) để ĐẠP mạnh xuống đất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
日
rìMặt trời, ngàyPhonetic Core (声旁)
圼
+ 土 (đất đai)
曆
+ 厤 (calendar)
汨
mìname of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
踏(tà)
Chữ 踏 phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày với nghĩa bước đi, trong khi 蹋 thiên về nghĩa giẫm đạp, chà đạp.
Thử thách phản xạ
我们不应该 [___] 别人的尊严。
Gợi ý: tà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 踏 (tà - bước) vì cấu trúc và cách đọc gần như y hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 蹋, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'giẫm đạp' với bộ chân (足)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蹋tàgiẫm, đạp lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0