giẫm lên, đạp chân lên
làm nhục, chà đạp
Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#hành động#chuyển động chân
蹋
tàta4
|++`(51)
=tà Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm tống luồng hơi mạnh ra.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu sắc đi xuống trong tiếng Việt).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi mạnh ở cuối.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh xuống dưới dứt khoát như một mệnh lệnh để biểu thị thanh 4.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Túc bên trái hẹp và cao, phần chữ Thát bên phải rộng và thoáng hơn, cần cân đối khoảng cách để không bị bè.
Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân (giẫm, đạp))
Biểu thanh (声旁): 畓 (âm gốc: tà)
Bên trái là bộ Túc (chân), bên phải là chữ Thát (đánh/vụt). Dùng chân để giẫm đạp, đá đánh xuống đất.
- 足 chân
- 畓 âm thanh / phụ cận
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa hành động của chân và phần bên phải cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng chân giẫm lên vật gì đó, mở rộng ra thành hành động chà đạp, hủy hoại hoặc lãng phí.
- Thường xuất hiện trong các từ ghép cổ hoặc văn phong trang trọng.
🇻🇳Âm Hán Việt
Đạp
Âm Hán Việt là 'Đạp', tương ứng với vần -ap trong tiếng Việt và mang thanh nặng.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: ふ.む
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
답
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'tà' (tà) có quan hệ ngữ âm gần với các gốc từ mang âm t- trong hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái CHÂN (足) để ĐẠP mạnh xuống đất.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
日rìMặt trời, ngàyPhonetic Core (声旁)
汨mìname of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
踏(tà)
Chữ 踏 phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày với nghĩa bước đi, trong khi 蹋 thiên về nghĩa giẫm đạp, chà đạp.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我们不应该 [___] 别人的尊严。
Gợi ý: tà
Lỗi hay gặpNhầm lẫn với chữ 踏 (tà - bước) vì cấu trúc và cách đọc gần như y hệt nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 蹋, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'giẫm đạp' với bộ chân (足)?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0