hiên ngang giữa trời đất (dùng để chỉ ý chí và khí phách của con người)
2. Phát âm
/[t͡ɕʰy˴]/Thanh điệu: 55
軀
qūqu1
|
++
¯(55)
=qū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, áp sát mặt sau răng cửa dưới, nâng mặt lưỡi chạm vòm họng khi bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có độ cao và độ ngân dài ổn định ở mức 55 trên thang âm vực.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qū (thanh 1) nhưng có vần ü đi sau uốn vòm miệng khác với âm u thường.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang trên cao từ trái sang phải, giữ giọng cao đều không đổi giống như đọc nốt nhạc cao.
3. Chữ viết
Hình thể: trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thân) hơi hẹp hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Khu), chú ý giữ các nét ngang song song và cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 軀 được giản thể thành 躯 bằng cách thay đổi phần cấu tạo phía bên phải để viết nhanh và gọn hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ身 · Bộ Thân (thân thể, cơ thể)
Biểu ý (形旁):身 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thân thể con người)
Biểu thanh (声旁):区 (âm gốc: qū)
Bên trái là bộ Thân (thân người), bên phải là chữ Khu (khu vực, uốn khúc). Kết hợp lại chỉ cái thân thể có hình khối và các đường nét uốn lượn.
身 thân thể (bộ thủ)
区 gợi âm đọc qū
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 區
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Thân (chỉ bộ phận cơ thể) và chữ Khu (cung cấp âm đọc), thể hiện nghĩa gốc là toàn bộ thân người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ cấu trúc vật lý của con người, chữ này mở rộng ra dùng trong các từ ghép mô tả vóc dáng, thân hình hoặc nghĩa bóng.
Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ cơ thể thường đi kèm với bộ Thân hoặc bộ Nhục (月).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khu
Âm Hán Việt là 'Khu', tương ứng với phụ âm đầu k/kh và vần u trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong bính âm thường tương ứng với âm k hoặc kh trong âm Hán Việt (ví dụ: qū ➔ khu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người có cái **Thân** (身) đứng ở trong một **Khu** (区) vực rộng lớn để rèn luyện **cơ thể** (躯).