Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: ui (uây)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi ngước lên cao một chút.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này sẽ chuyển thành thanh 2 (biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ui nhưng thanh điệu khác như thanh 4 (guì) hoặc thanh 1 (guī).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao phía trước, tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: trái-phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 45% chiều rộng, phần bên phải (chữ Cửu) chiếm 55%, giữ cho hai bên cân đối, không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 軌 được giản thể hóa thành 轨, trong đó phần bên phải từ 戹 được thay thế bằng 九 nhằm đơn giản hóa số nét viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ车 · Bộ Xa (xe cộ)
Biểu ý (形旁):车 (chỉ ý nghĩa liên quan đến xe cộ, giao thông, đường đi của xe)
Biểu thanh (声旁):九 (âm gốc: giŭ / guǐ)
Chiếc xe (车) chạy theo chín (九) khúc đường vòng vèo đã tạo thành đường ray định sẵn.
车 Bộ Xa (xe cộ)
九 Số chín / phần phát âm gợi âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 軌
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 軌 ban đầu được cấu thành từ bộ Xa (xe) và một thành phần phát âm, chỉ khoảng cách giữa hai bánh xe hoặc vệt bánh xe hằn trên mặt đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vệt bánh xe, vết tích, dần mở rộng ra thành đường ray, quỹ đạo chuyển động của các vật thể và quy chuẩn, quy củ trong xã hội.
Trong Trung Hoa cổ đại, khoảng cách giữa hai bánh xe (quỹ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thống nhất hệ thống giao thông và khổ đường sá.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quỹ
Thanh 3 tiếng Trung (guǐ) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (quỹ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
궤
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm qu-/g- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chiếc xe (车) đi theo con số chín (九) cái đường ray thẳng tắp tạo thành một quỹ đạo hoàn hảo.