HanziGuru.軌 · guǐ
軌
guǐ[gui3]Thanh 3

đường ray, quỹ đạo

EN: (bound form) rail; track; course; path

HSK 6Hán Việt: Quỹ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đường ray, quỹ đạo

Hán Việt: Quỹ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 45% chiều rộng, phần bên phải (chữ Cửu) chiếm 55%, giữ cho hai bên cân đối, không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 軌 được giản thể hóa thành 轨, trong đó phần bên phải từ 戹 được thay thế bằng 九 nhằm đơn giản hóa số nét viết.

đường ray tàu hỏa, đường ray xe lửa

quỹ đạo (đường đi của thiên thể hoặc vật thể)khuôn phép, quy củ
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#giao thông#khoa học#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 火车在轨道上行驶。
    huǒ chē zài guǐ dào shàng xíng shǐ.
    Tàu hỏa chạy trên đường ray.
  • 地球绕太阳 m轨道运行。
    dì qiú rào tài yáng guǐ dào yùn xíng.
    Trái đất quay quanh mặt trời theo quỹ đạo.
/[ɡweɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
軌
guǐgui3
++
ˇ(214)
=guǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: ui (uây)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi ngước lên cao một chút.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này sẽ chuyển thành thanh 2 (biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ui nhưng thanh điệu khác như thanh 4 (guì) hoặc thanh 1 (guī).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao phía trước, tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 45% chiều rộng, phần bên phải (chữ Cửu) chiếm 55%, giữ cho hai bên cân đối, không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 軌 được giản thể hóa thành 轨, trong đó phần bên phải từ 戹 được thay thế bằng 九 nhằm đơn giản hóa số nét viết.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (chỉ ý nghĩa liên quan đến xe cộ, giao thông, đường đi của xe)

Biểu thanh (声旁): 九 (âm gốc: giŭ / guǐ)

Chiếc xe (车) chạy theo chín (九) khúc đường vòng vèo đã tạo thành đường ray định sẵn.

  • 车 Bộ Xa (xe cộ)
  • 九 Số chín / phần phát âm gợi âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 軌 ban đầu được cấu thành từ bộ Xa (xe) và một thành phần phát âm, chỉ khoảng cách giữa hai bánh xe hoặc vệt bánh xe hằn trên mặt đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vệt bánh xe, vết tích, dần mở rộng ra thành đường ray, quỹ đạo chuyển động của các vật thể và quy chuẩn, quy củ trong xã hội.

  • Trong Trung Hoa cổ đại, khoảng cách giữa hai bánh xe (quỹ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thống nhất hệ thống giao thông và khổ đường sá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quỹ
Thanh 3 tiếng Trung (guǐ) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (quỹ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
궤
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm qu-/g- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc xe (车) đi theo con số chín (九) cái đường ray thẳng tắp tạo thành một quỹ đạo hoàn hảo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匭
+ 匚 (hộp mở bên phải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
危(wēi)
危 có bộ Nguy hiểm, không phải bộ Xa như chữ 轨.
Thử thách phản xạ
這列火車 an toàn 地行駛在[___]上。
Gợi ý: guǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết bên phải của chữ giản thể 轨 với chữ 九, viết sai thứ tự nét hoặc nhầm với các bộ thủ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 轨, bạn đọc âm Hán Việt và Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'quỹ đạo' (轨道) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

軌guǐđường ray, quỹ đạo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0