HanziGuru.軟 · ruǎn
軟
ruǎn[ruan3]Thanh 3

mềm, mềm mại, linh hoạt

EN: soft · flexible

HSK 5Hán Việt: Nhuyễn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mềm, mềm mại, linh hoạt

Hán Việt: Nhuyễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái 车 nhỏ hơn và gọn gàng, phần bên phải 欠 vươn rộng và thanh thoát hơn để tạo thế cân bằng.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 軟 giữ nguyên cấu trúc phono-semantic, chữ giản thể thay đổi một phần cấu trúc bên trái từ 車 sang 车.

mềm

mềm mại, dẻo daimềm mỏng, dịu dàng trong thái độ hoặc phương phápyếu ớt, thiếu cứng rắn
Tính từTrung tính#tính chất vật lý#trạng thái#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 这张床很软。
    Zhè zhāng chuáng hěn ruǎn.
    Cái giường này rất mềm.
  • 软实力
    ruǎn shílì
    Sức mạnh mềm
/[ʐuan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
軟
ruǎnruan3
++
ˇ(214)
=ruǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ruan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy khí nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uan (u-an)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn quặt xuống thấp rồi lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn âm r (ruản) với âm l (luản) hoặc nhầm thanh 3 với thanh 2 do không kéo dài phần đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống rồi đi lên theo hình chữ V mô phỏng đường đi của thanh 3.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái 车 nhỏ hơn và gọn gàng, phần bên phải 欠 vươn rộng và thanh thoát hơn để tạo thế cân bằng.

Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 軟 giữ nguyên cấu trúc phono-semantic, chữ giản thể thay đổi một phần cấu trúc bên trái từ 車 sang 车.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ vật liệu hoặc phương tiện liên quan đến xe cộ, cấu trúc)

Biểu thanh (声旁): 欠 (âm gốc: qiàn)

Bên trái là xe (车), bên phải là ngáp dài hay thiếu thốn (欠). Chiếc xe chở nặng chạy lâu ngày khiến các bộ phận mỏi mệt, lỏng lẻo và trở nên mềm yếu.

  • 车 Bộ Xa (xe)
  • 欠 Bộ Khiếm (thiếu, ngáp)
Phân loại Lục thư: Hội ý kiêm hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 軟 ban đầu kết hợp giữa 車 (xe) và 欠 (thiếu thốn, rã rời), biểu thị các bộ phận của xe khi dùng lâu bị rệu rã, không còn cứng cáp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự lỏng lẻo, rệu rã của vật dụng, nghĩa đã mở rộng ra chỉ mọi vật có tính chất mềm, dẻo và sau đó là phong thái mềm mỏng.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường viết là 輭, sau này dạng 軟 mới trở nên phổ biến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhuyễn
Thanh trắc trong Hán Việt tương ứng với dấu ngã hoặc hỏi tùy từ, nhưng chữ Nhuyễn thường đi với thanh ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼン (zen) / Âm Kun: やわらか (yawraka)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Âm đầu r trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh trong Hán Việt (như nhuyễn - ruǎn, như nhục - ròu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc xe (车) đi đường dài mệt mỏi đến mức ngáp dài (欠), các khớp bánh xe rệu rã và trở nên mềm (软) nhũn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
欠
qiànnợ, thiếu, ngápPhonetic Core (声旁)
吹
chuīthổi, khoác lác+ 口 (cái miệng)
软
ruǎnvariant of 軟|软[ruan3]+ 车 (xe cộ)
饮
yǐnuống+ 饣 (thức ăn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
饮(yǐn)
Chữ 饮 có bộ 饣 (thức ăn) bên trái, nghĩa là uống, khác với bộ 车 (xe) của chữ 软.
Thử thách phản xạ
這張床太[___]了,睡起來很舒服。
Gợi ý: ruǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên trái là 车 và phần bên phải 欠 khi viết tay, hoặc phát âm sai âm r thành l.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 软, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mềm' (ruǎn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

軟ruǎnmềm, mềm mại, linh hoạt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0