HanziGuru.軸 · zhóu
軸
zhóu[zhou2]Thanh 2

trục, trục quay, tang cuốn

EN: axis · axle · spool (for thread)

HSK 7Hán Việt: Trục
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trục, trục quay, tang cuốn

Hán Việt: Trục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) hơi hẹp lại và nhường không gian cho phần bên phải (chữ Do). Cần chú ý cân đối giữa hai bên để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 軸 được giản thể thành 轴, trong đó bộ xa (車) bên trái được viết giản thể thành 车.

Trục quay, đường thẳng đi qua tâm mà vật thể quay xung quanh

Tang cuốn, ống cuộn chỉ hoặc cuộn giấy tranh chữLượng từ dùng cho tranh cuộn chữ hoặc tranh vẽ
Danh từ / Lượng từTrung tính#cơ khí#vật lý#đồ vật#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 地球自转的轴是 倾斜的。
    Dìqiú zìzhuǎn de zhóu shì qīngxié de.
    Trục tự quay của Trái Đất bị nghiêng.
  • 这幅画挂在卷轴上。
    Zhè fú huà guà zài juǎnzhóu shàng.
    Bức tranh này được treo trên trục cuộn.
/[ʈʂoʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
軸
zhóuzhou2
++
´(35)
=zhóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu (âm đôi o-u)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với ngữ điệu đặt câu hỏi đi lên ở cuối câu trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh khác, nó đọc cao và vút lên ở quãng trung-cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (chẳng hạn zhou) nếu không uốn lưỡi rõ ràng, hoặc nhầm với thanh 4 (zhòu) nếu đọc cụt đuôi không vút giọng lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ vị trí ngực hất xéo lên cao bên phải, mô phỏng cao độ vút lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) hơi hẹp lại và nhường không gian cho phần bên phải (chữ Do). Cần chú ý cân đối giữa hai bên để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 軸 được giản thể thành 轴, trong đó bộ xa (車) bên trái được viết giản thể thành 车.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe, phương tiện có bánh)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến xe cộ, máy móc hoặc cấu trúc có bánh quay.)

Biểu thanh (声旁): 由 (âm gốc: yóu / zhóu)

Bên trái là bộ Xa (xe cộ) chỉ xe, bên phải là chữ Do (nguồn gốc, nguyên nhân) chỉ âm đọc và ý niệm về trung tâm điểm xoay.

  • 车 Bộ Xa, chỉ xe cộ
  • 由 Chữ Do, chỉ âm đọc và khung cấu trúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 軸 là một chữ hình thanh kết hợp từ bộ Xa (车 - xe cộ) và chữ Do (由). Ban đầu trong xe cổ, trục xe là bộ phận cốt lõi gắn liền với bánh xe để chuyển động, do đó chiếc xe không thể thiếu trục.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là trục bánh xe (trục xe ngựa, xe bò), nghĩa dần mở rộng ra bất kỳ đường trung tâm quay nào của vật thể (như trục Trái Đất) và các vật dụng có dạng hình trụ cuốn như ống chỉ, trục cuộn tranh.

  • Trong lịch sử giao thông Trung Hoa cổ đại, trục xe (軸) phải chịu lực rất lớn nên thường được làm bằng gỗ cực kỳ cứng và tra mỡ bò để giảm ma sát.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trục
Âm Hán Việt là 'Trục', mang thanh nặng trong tiếng Việt. Khác với thanh 2 (dấu sắc) của tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr uốn lưỡi trong tiếng Việt; vần ou tương ứng với vần âu.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc XE (车) chạy trên đường cần có một cái TRỤC vững chắc ở chính giữa, còn YOUTUBE (由) hay màn hình quay cuộn liên tục quanh một TRỤC quay.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
由
yóutừ, do, bởiPhonetic Core (声旁)
油
yóudầu, mỡ, chất nhờn+ 氵 (nước)
邮
yóubưu điện, bưu phẩm, thư tín+ 阝 (thành thị)
抽
chōurút ra, kéo ra, quất+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
柚(yóu)
Chứa bộ Mộc (木) bên trái, chỉ cây bưởi hoặc quả bưởi.
Thử thách phản xạ
地球繞著太陽和自身的[___] 旋轉。
Gợi ý: zhóu
Lỗi hay gặp

Nhiều học viên hay đọc nhầm thanh 2 (zhóu) thành thanh 4 (zhòu) hoặc phát âm sai âm đầu zh thành z (đọc thẳng lưỡi thay vì uốn lưỡi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '轴', hãy đọc lên và nhớ nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'trục quay' hoặc 'trục xe' bằng tiếng Trung, bạn viết chữ Hán và pinyin thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

軸zhóutrục, trục quay, tang cuốn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0