HanziGuru.轍 · zhé
轍
zhé[zhe2]Thanh 2

vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức

EN: rut; track of a wheel (Taiwan pr. [che4]) · (coll.) the direction of traffic · a rhyme (of a song, poem etc)

HSK 7Hán Việt: Triệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức

Hán Việt: Triệt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) và phần bên phải (bộ Triệt) cần được cân đối hài hòa, phần trái gọn gàng nhường chỗ cho nét sổ và các nét gập bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 轍 được giản thể hóa thành 辙, trong đó phần bên phải thay thế bằng chữ chê/triệt đơn giản hơn để giảm số nét viết tay.

Vết bánh xe để lại trên đường

Hướng đi, lối đi, quy luậtVần trong thơ ca, khúc nhạcCách giải quyết, mưu kế (thường dùng sau có hoặc không)
Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#giao thông#nghệ thuật#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 重蹈覆辙
    zhòng dǎo fù zhé
    Đi vào vết xe đổ (lặp lại sai lầm cũ)
  • 没辙
    méi zhé
    Hết cách, không còn mưu kế nào khác
/[tʂɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
轍
zhézhe2
++
´(35)
=zhé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhe
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần vòm miệng cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần e mang dấu sắc
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ mức trung bình rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 biến đổi thành thanh có độ cao gần giống nửa thanh 3 hoặc chuyển nhẹ theo quy tắc ngữ âm chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần en/eng hoặc các phụ âm đầu không uốn lưỡi nếu không chú ý độ cuộn của đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) và phần bên phải (bộ Triệt) cần được cân đối hài hòa, phần trái gọn gàng nhường chỗ cho nét sổ và các nét gập bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 轍 được giản thể hóa thành 辙, trong đó phần bên phải thay thế bằng chữ chê/triệt đơn giản hơn để giảm số nét viết tay.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ nghĩa liên quan đến xe cộ và đường đi)

Biểu thanh (声旁): 𠬤 (âm gốc: zhé)

Bên trái là bộ Xa (chiếc xe), bên phải là phần gợi âm Triệt. Chiếc xe lăn bánh qua đường tạo thành vết bánh xe.

  • 车 Xe cộ (bộ thủ bên trái)
  • 𠬤 Phần biểu âm bên phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ hình ảnh chiếc xe và một yếu tố âm thanh, phản ánh thực tế lịch sử khi xe ngựa di chuyển trên những con đường đất bùn lầy tạo thành rãnh sâu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là rãnh xe, chữ phát triển nghĩa bóng chỉ lối đi, quy luật, kinh nghiệm cũ, và sau đó mở rộng sang cả vần điệu âm nhạc và mưu kế.

  • Thành ngữ '重蹈覆辙' xuất phát từ hình ảnh xe đi vào vết xe bị lật trước đó.
  • Trong nghệ thuật ngâm thơ, từ này dùng để chỉ quy luật gieo vần.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Triệt
Thanh sắc trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テツ / Âm Kun: わだち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
철
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr/ch trong Âm Hán Việt (Triệt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc xe (车) chở đầy hàng hóa đi qua con đường đất ẩm ướt, để lại những vệt bánh xe (辙) hằn sâu trên lối đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
徹
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
撤(chè)
Chữ 辙 có bộ Xa (xe) bên trái, chữ 撤 có bộ Thủ (tay) bên trái.
Thử thách phản xạ
事情到了這個地步,我也毫無辦法,實在是沒有[___]了。
Gợi ý: zhé
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 辙 (vết bánh xe) với chữ 撤 (rút lui) do cấu trúc bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '辙', hãy đọc phát âm chính xác và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'vết xe đổ' (zhòng dǎo fù zhé) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

轍zhévết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0