vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức
EN: rut; track of a wheel (Taiwan pr. [che4]) · (coll.) the direction of traffic · a rhyme (of a song, poem etc)
Tiếng Việt · vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức
Vết bánh xe để lại trên đường
- 重蹈覆辙zhòng dǎo fù zhéĐi vào vết xe đổ (lặp lại sai lầm cũ)
- 没辙méi zhéHết cách, không còn mưu kế nào khác
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) và phần bên phải (bộ Triệt) cần được cân đối hài hòa, phần trái gọn gàng nhường chỗ cho nét sổ và các nét gập bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 轍 được giản thể hóa thành 辙, trong đó phần bên phải thay thế bằng chữ chê/triệt đơn giản hơn để giảm số nét viết tay.
Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ)
Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ nghĩa liên quan đến xe cộ và đường đi)
Biểu thanh (声旁): 𠬤 (âm gốc: zhé)
Bên trái là bộ Xa (chiếc xe), bên phải là phần gợi âm Triệt. Chiếc xe lăn bánh qua đường tạo thành vết bánh xe.
- 车 Xe cộ (bộ thủ bên trái)
- 𠬤 Phần biểu âm bên phải
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 徹Nguồn gốc: Được cấu thành từ hình ảnh chiếc xe và một yếu tố âm thanh, phản ánh thực tế lịch sử khi xe ngựa di chuyển trên những con đường đất bùn lầy tạo thành rãnh sâu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là rãnh xe, chữ phát triển nghĩa bóng chỉ lối đi, quy luật, kinh nghiệm cũ, và sau đó mở rộng sang cả vần điệu âm nhạc và mưu kế.
- Thành ngữ '重蹈覆辙' xuất phát từ hình ảnh xe đi vào vết xe bị lật trước đó.
- Trong nghệ thuật ngâm thơ, từ này dùng để chỉ quy luật gieo vần.
Chiếc xe (车) chở đầy hàng hóa đi qua con đường đất ẩm ướt, để lại những vệt bánh xe (辙) hằn sâu trên lối đi.
zhéNhầm lẫn giữa chữ 辙 (vết bánh xe) với chữ 撤 (rút lui) do cấu trúc bên phải rất giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.