辙
zhé[zhe2]Thanh 2
vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức
EN: rut; track of a wheel (Taiwan pr. [che4]) · (coll.) the direction of traffic · a rhyme (of a song, poem etc)
HSK 7Hán Việt: Triệt
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức
Hán Việt: Triệt
/
11. Ý nghĩa
Vết bánh xe để lại trên đường
Hướng đi, lối đi, quy luậtVần trong thơ ca, khúc nhạcCách giải quyết, mưu kế (thường dùng sau có hoặc không)
Ví dụ thực tế
- 重蹈覆辙zhòng dǎo fù zhéĐi vào vết xe đổ (lặp lại sai lầm cũ)
- 没辙méi zhéHết cách, không còn mưu kế nào khác
22. Phát âm
/[tʂɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
辙
zhézhe2
++
´(35)
=zhéGhép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vầnzhe
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần vòm miệng cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần e mang dấu sắc
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ mức trung bình rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 biến đổi thành thanh có độ cao gần giống nửa thanh 3 hoặc chuyển nhẹ theo quy tắc ngữ âm chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần en/eng hoặc các phụ âm đầu không uốn lưỡi nếu không chú ý độ cuộn của đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
33. Chữ viết16 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo
Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ)
Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ nghĩa liên quan đến xe cộ và đường đi)
Biểu thanh (声旁): 𠬤 (âm gốc: zhé)
Bên trái là bộ Xa (chiếc xe), bên phải là phần gợi âm Triệt. Chiếc xe lăn bánh qua đường tạo thành vết bánh xe.
- 车 Xe cộ (bộ thủ bên trái)
- 𠬤 Phần biểu âm bên phải
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 徹 (chè)55. Lịch sửĐược cấu thành từ hình ảnh chiếc xe và một yếu tố âm thanh, phản ánh thực tế ...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Triệt · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) テツ · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 철
77. Ghi nhớChiếc xe (车) chở đầy hàng hóa đi qua con đường đất ẩm ướt, để lại những vệt b...
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
事情到了这个地步,我也毫无办法,实在是没有[___]了。
Gợi ý:
zhéLỗi hay gặp
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '辙', hãy đọc phát âm chính xác và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'vết xe đổ' (zhòng dǎo fù zhé) bằng chữ Hán?
🎬 Video10 video · ngữ cảnh thực tế