HanziGuru.辙 · zhé
辙
zhé[zhe2]Thanh 2

vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức

EN: rut; track of a wheel (Taiwan pr. [che4]) · (coll.) the direction of traffic · a rhyme (of a song, poem etc)

HSK 7Hán Việt: Triệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vết bánh xe, rãnh, vần thơ, cách thức

Hán Việt: Triệt
/
Bài học có sẵn
11. Ý nghĩa

Vết bánh xe để lại trên đường

Hướng đi, lối đi, quy luậtVần trong thơ ca, khúc nhạcCách giải quyết, mưu kế (thường dùng sau có hoặc không)
Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#giao thông#nghệ thuật#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 重蹈覆辙
    zhòng dǎo fù zhé
    Đi vào vết xe đổ (lặp lại sai lầm cũ)
  • 没辙
    méi zhé
    Hết cách, không còn mưu kế nào khác
22. Phát âm
/[tʂɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
辙
zhézhe2
++
´(35)
=zhé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhe
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 biến đổi thành thanh có độ cao gần giống nửa thanh 3 hoặc chuyển nhẹ theo quy tắc ngữ âm chung.
33. Chữ viết16 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ nghĩa liên quan đến xe cộ và đường đi)

Biểu thanh (声旁): 𠬤 (âm gốc: zhé)

Bên trái là bộ Xa (chiếc xe), bên phải là phần gợi âm Triệt. Chiếc xe lăn bánh qua đường tạo thành vết bánh xe.

  • 车 Xe cộ (bộ thủ bên trái)
  • 𠬤 Phần biểu âm bên phải
55. Lịch sửĐược cấu thành từ hình ảnh chiếc xe và một yếu tố âm thanh, phản ánh thực tế ...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Triệt · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) テツ · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 철
77. Ghi nhớChiếc xe (车) chở đầy hàng hóa đi qua con đường đất ẩm ướt, để lại những vệt b...
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
事情到了这个地步,我也毫无办法,实在是没有[___]了。
Gợi ý: zhé
Lỗi hay gặp

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '辙', hãy đọc phát âm chính xác và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'vết xe đổ' (zhòng dǎo fù zhé) bằng chữ Hán?
🎬 Video10 video · ngữ cảnh thực tế