HanziGuru.辑 · jí
辑
jí[ji2]Thanh 2

thu thập, biên tập, biên soạn

EN: to gather up · to collect · to edit

HSK 5Hán Việt: Tập
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thu thập, biên tập, biên soạn

Hán Việt: Tập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) hẹp hơn một chút, phần bên phải (bộ Tập) rộng và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen để tạo sự cân bằng trọng lực.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輯 được giản thể hóa thành 辑 bằng cách đổi bộ xa bên trái từ hình thức phức tạp sang dạng giản lược hơn cho dễ viết.

thu thập, tập hợp lại

biên tập, biên soạn sách báo hoặc tài liệutập (sách, truyện, phim)
Động từ / Danh từTrung lập#hoạt động trí tuệ#văn bản#xuất bản
Ví dụ thực tế
  • 编辑
    biānjí
    Biên tập (danh từ hoặc động từ)
  • 收集
    shōují
    Thu thập
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
辑
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ mức trung bình rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó biến đổi cao độ nhẹ tùy theo ngữ cảnh tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 4 (jí vs jì) nếu người đọc không kéo dài cao độ vươn lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ dưới thấp hướng lên trên cao dứt khoát giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) hẹp hơn một chút, phần bên phải (bộ Tập) rộng và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen để tạo sự cân bằng trọng lực.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輯 được giản thể hóa thành 辑 bằng cách đổi bộ xa bên trái từ hình thức phức tạp sang dạng giản lược hơn cho dễ viết.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe) (Xe cộ, phương tiện di chuyển)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ phương tiện hoặc việc gom góp chuyên chở)

Biểu thanh (声旁): 咠 (âm gốc: jí)

Bên trái là xe (车), bên phải là âm đọc (咠). Ý chỉ việc dùng xe để thu gom, tập hợp các vật phẩm hoặc tài liệu lại một nơi.

  • 车 Bộ Xa (xe cộ)
  • 咠 Thành phần phát âm và gợi ý gom lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này liên quan đến việc sắp xếp, kết nối các bộ phận của xe lại với nhau, sau đó mở rộng nghĩa ra thành thu thập, biên tập văn bản.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ việc 'gom các bộ phận xe' ➔ 'thu thập vật phẩm' ➔ 'biên tập, gom góp tài liệu, chữ viết'.

  • Trong sách cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc biên soạn các bản thảo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tập
Thanh 2 (jí) trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
집
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tập' vần -ap, trong tiếng Trung hiện đại biến đổi thành vần -i (jí).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc xe tải (车) chở đầy sách vở được tập hợp (jí) lại để đưa đến nhà xuất bản biên tập.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咠
qìto whisper; to blame, to slanderPhonetic Core (声旁)
缉
jīto seize; to arrest+ 纟 (tơ lụa)
戢
jísurname Ji; to restrain oneself+ 戈 (cây giáo)
揖
yīto greet by raising clasped hands+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
缉(jí)
Chữ 辑 có bộ Xa (xe) liên quan đến biên tập sách vở; chữ 缉 có bộ Mịch (sợi chỉ) liên quan đến khâu vá hoặc truy nã.
Thử thách phản xạ
他是这家出版社的资深___.
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 辑 (biên tập) với các chữ đồng âm khác hoặc quên mất bộ Xa ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 辑, hãy nhớ nghĩa 'thu thập, biên tập' và âm Hán Việt là 'Tập'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'biên tập' (biānjí) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辑jíthu thập, biên tập, biên soạn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0